Ngày 29
恋愛 ・ 仲良し ・ 世話 ・ お祝い ・ 仲間
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
恋愛 ・ 仲良し ・ 世話 ・ お祝い ・ 仲間
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.