Ngày 30
大家 ・ 家賃 ・ 契約する ・ 敷金 ・ 礼金
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
大家 ・ 家賃 ・ 契約する ・ 敷金 ・ 礼金
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.