Ngày 3
打ち合わせ ・ 承認 ・ 確認 ・ 提出 ・ 訪問
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
打ち合わせ ・ 承認 ・ 確認 ・ 提出 ・ 訪問
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.