Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 33

自然災害 ・ 携帯電話 ・ 画面 ・ 操作する ・ 故障する

9 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.