Ngày 33
自然災害 ・ 携帯電話 ・ 画面 ・ 操作する ・ 故障する
9 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
自然災害 ・ 携帯電話 ・ 画面 ・ 操作する ・ 故障する
9 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.