Ngày 34
番組 ・ 新聞社 ・ 印刷する ・ 保存する ・ 通信
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
番組 ・ 新聞社 ・ 印刷する ・ 保存する ・ 通信
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.