Ngày 35
警察 ・ 都市 ・ 田舎 ・ 人口 ・ 人類
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
警察 ・ 都市 ・ 田舎 ・ 人口 ・ 人類
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.