Ngày 36
差 ・ 番号 ・ 全体 ・ 重さ ・ 長さ
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
差 ・ 番号 ・ 全体 ・ 重さ ・ 長さ
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.