Ngày 37
交番 ・ 生物 ・ 都会 ・ 戦争 ・ 犯罪
12 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
交番 ・ 生物 ・ 都会 ・ 戦争 ・ 犯罪
12 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.