Ngày 4
授業 ・ 試験 ・ 宿題 ・ 卒業 ・ 入学
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
授業 ・ 試験 ・ 宿題 ・ 卒業 ・ 入学
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.