Ngày 5
担任 ・ 専攻 ・ 論文 ・ 課題 ・ 進学
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
担任 ・ 専攻 ・ 論文 ・ 課題 ・ 進学
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.