Ngày 6
理由 ・ 目的 ・ 方法 ・ 結果 ・ 原因
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
理由 ・ 目的 ・ 方法 ・ 結果 ・ 原因
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.