Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 7

変化 ・ 可能性 ・ 特徴 ・ 傾向 ・ 印象

20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.