Ngày 7
変化 ・ 可能性 ・ 特徴 ・ 傾向 ・ 印象
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
変化 ・ 可能性 ・ 特徴 ・ 傾向 ・ 印象
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.