Ngày 9
方向 ・ 意識 ・ 認識 ・ 届ける ・ 届く
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
方向 ・ 意識 ・ 認識 ・ 届ける ・ 届く
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.