Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 9

方向 ・ 意識 ・ 認識 ・ 届ける ・ 届く

20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.