Tuần 4 - Ngày 1
電車 ・ 飛行機 ・ 船 ・ 自転車 ・ 車
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
電車 ・ 飛行機 ・ 船 ・ 自転車 ・ 車
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.