Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Tuần 4 - Ngày 1

電車 ・ 飛行機 ・ 船 ・ 自転車 ・ 車

18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.