Tuần 4 - Ngày 2
雨 ・ 雪 ・ 風 ・ 晴れ ・ 曇り
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
雨 ・ 雪 ・ 風 ・ 晴れ ・ 曇り
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.