Tuần 4 - Ngày 3
家族 ・ 父親 ・ 母親 ・ 兄 ・ 姉
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
家族 ・ 父親 ・ 母親 ・ 兄 ・ 姉
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.