Tuần 5 - Ngày 2
買い物 ・ 店 ・ 値段 ・ 割引 ・ 無料
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
買い物 ・ 店 ・ 値段 ・ 割引 ・ 無料
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.