Tuần 5 - Ngày 3
病院 ・ 医者 ・ 薬 ・ 症状 ・ 診断
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
病院 ・ 医者 ・ 薬 ・ 症状 ・ 診断
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.