Tuần 6 - Ngày 1
郵便 ・ 手紙 ・ 電話 ・ 電子メール ・ 切手
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
郵便 ・ 手紙 ・ 電話 ・ 電子メール ・ 切手
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.