Tuần 1 - Ngày 3
大きい ・ 小さい ・ 新しい ・ 古い ・ 高い
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
大きい ・ 小さい ・ 新しい ・ 古い ・ 高い
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.