Tuần 2 - Ngày 2
朝 ・ 昼 ・ 夜 ・ 午前 ・ 午後
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
朝 ・ 昼 ・ 夜 ・ 午前 ・ 午後
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.