Tuần 3 - Ngày 1
二日 ・ 三日 ・ 四日 ・ 五日 ・ 六日
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
二日 ・ 三日 ・ 四日 ・ 五日 ・ 六日
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.