Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Tuần 3 - Ngày 2

ご飯 ・ 肉 ・ 魚 ・ 卵 ・ 牛乳

11 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.