Tuần 3 - Ngày 2
ご飯 ・ 肉 ・ 魚 ・ 卵 ・ 牛乳
11 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
ご飯 ・ 肉 ・ 魚 ・ 卵 ・ 牛乳
11 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.