Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Tuần 3 - Ngày 3

甘い ・ 辛い ・ 苦い ・ 酸っぱい ・ 塩

18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.