Tuần 3 - Ngày 3
甘い ・ 辛い ・ 苦い ・ 酸っぱい ・ 塩
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
甘い ・ 辛い ・ 苦い ・ 酸っぱい ・ 塩
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.