Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameSoumatome

Học từ vựng Soumatome N5

日本語総まとめ N5 語彙Soumatome N5 語彙

Trọn bộ từ vựng 日本語総まとめ N5, 6 tuần học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. 私 ・ 学生 ・ 先生

    Xem trước từ vựng
    • わたしtôi
    • 学生がくせいsinh viên
    • 先生せんせいthầy giáo
    • 会社員かいしゃいんnhân viên công ty
    • 医者いしゃbác sĩ
    • 日本語にほんごtiếng Nhật
    • 英語えいごtiếng Anh
    • 中国語ちゅうごくごtiếng Trung
    • tên
    • なにcái gì
    • だれai
    • どこどこở đâu
    • 何歳なんさいbao nhiêu tuổi
    • いくついくつbao nhiêu
    • 何人にほんじんngười Nhật
    • 中国人ちゅうごくじんngười Trung Quốc
    • 何曜日なんようびthứ mấy
    • 今日きょうhôm nay
    • 明日あしたngày mai
    • 昨日きのうhôm qua
  2. 行 ・ 来 ・ 食

    Xem trước từ vựng
    • 行くいくđi
    • 来るくるđến
    • 食べるたべるăn
    • 飲むのむuống
    • 見るみるnhìn
    • 聞くきくnghe
    • 読むよむđọc
    • 書くかくviết
    • 話すはなすnói
    • 買うかうmua
    • 売るうるbán
    • 作るつくるlàm
    • 使うつかうsử dụng
    • 持つもつgiữ
    • 走るはしるchạy
    • 泳ぐおよぐbơi
    • 寝るねるngủ
    • 起きるおきるthức dậy
    • 座るすわるngồi
    • 立つたつđứng
  3. 大 ・ 小 ・ 新

    Xem trước từ vựng
    • 大きいおおきいlớn
    • 小さいちいさいnhỏ
    • 新しいあたらしいmới
    • 古いふるい
    • 高いたかいcao, đắt
    • 安いやすいrẻ
    • 暑いあついnóng (thời tiết)
    • 寒いさむいlạnh (thời tiết)
    • 長いながいdài
    • 短いみじかいngắn
    • 広いひろいrộng
    • 狭いせまいhẹp
    • 明るいあかるいsáng
    • 暗いくらいtối
    • 優しいやさしいtốt bụng
    • 厳しいきびしいnghiêm khắc
    • 汚いきたないbẩn
    • 綺麗きれいxinh đẹp
    • 上手じょうずgiỏi
    • 下手へたkém
  4. 家 ・ 店 ・ 校

    Xem trước từ vựng
    • いえnhà
    • みせcửa hàng
    • 学校がっこうtrường học
    • 病院びょういんbệnh viện
    • えきga
    • 公園こうえんcông viên
    • 銀行ぎんこうngân hàng
    • 郵便局ゆうびんきょくbưu điện
    • 図書館としょかんthư viện
    • デパートデパートchợ lớn
    • スーパースーパーsiêu thị
    • レストランレストランnhà hàng
    • ホテルホテルkhách sạn
    • 空港くうこうsân bay
    • 神社じんじゃđền thờ
    • てらchùa
    • 教会きょうかいnhà thờ
    • 映画館えいがんかんrạp phim
    • スポーツセンタースポーツセンターtrung tâm thể thao
    • 警察署けいさつしょđồn cảnh sát
  5. 朝 ・ 昼 ・ 夜

    Xem trước từ vựng
    • あさsáng
    • ひるtrưa
    • よるtối
    • 午前ごぜんsáng, trước trưa
    • 午後ごごchiều, sau trưa
    • 午前中ごぜんちゅうtrong buổi sáng
    • 午後からごごからtừ buổi chiều
    • 今日きょうhôm nay
    • 明日あしたngày mai
    • 昨日きのうhôm qua
    • 先週せんしゅうtuần trước
    • 今週しゅうtuần này
    • 来週らいしゅうtuần sau
    • 先月せんげつtháng trước
    • 今月こんげつtháng này
    • 来月らいげつtháng sau
    • 去年きょねんnăm ngoái
    • 今年ことしnăm nay
    • 来年らいねんnăm sau
    • 来年らいねんnăm sau
  6. 月 ・ 火 ・ 水

    Xem trước từ vựng
    • 月曜日げつようびthứ hai
    • 火曜日かようびthứ ba
    • 水曜日すいようびthứ tư
    • 木曜日もくようびthứ năm
    • 金曜日きんようびthứ sáu
    • 土曜日どようびthứ bảy
    • 日曜日にちようびchủ nhật
    • 一月いちがつtháng 1
    • 二月にがつtháng 2
    • 三月さんがつtháng 3
    • 四月しがつtháng 4
    • 五月ごがつtháng 5
    • 六月ろくがつtháng 6
    • 七月しちがつtháng 7
    • 八月はちがつtháng 8
    • 九月くがつtháng 9
    • 十月じゅうがつtháng 10
    • 十一月じゅういちがつtháng 11
    • 十二月じゅうにがつtháng 12
    • 一日ついたちngày 1
  7. 二日 ・ 三日 ・ 四日

    Xem trước từ vựng
    • 二日ふつかngày 2
    • 三日みっかngày 3
    • 四日よっかngày 4
    • 五日いつかngày 5
    • 六日むいかngày 6
    • 七日なのかngày 7
    • 八日ようかngày 8
    • 九日ここのかngày 9
    • 十日とうかngày 10
    • 十一日じゅういちにちngày 11
    • 二十日はつかngày 20
    • 二十一日にじゅういちにちngày 21
    • 二十五日にじゅうごにちngày 25
    • 三十日_sanじっか_ngày 30
    • 一日ついたちngày mùng 1
    • 二日ふつかngày mùng 2
    • 三日みっかngày mùng 3
    • 四日よっかngày mùng 4
    • 五日いつかngày mùng 5
    • 六日むいかngày mùng 6
  8. 食 ・ 飲 ・ 味

    Xem trước từ vựng
    • ご飯ごはんcơm
    • パンパンbánh mì
    • にくthịt
    • さかな
    • たまごtrứng
    • 牛乳ぎゅうにゅうsữa bò
    • 野菜やさいrau củ
    • 果物くだものtrái cây
    • りんごりんごtáo
    • みかんみかんcam quýt
    • バナナバナナchuối
    • スイカスイカdưa hấu
    • メロンメロンdưa lưới
    • 葡萄ぶどうnho
    • なし
    • ももđào
    • かきcây hồng
    • オレンジオレンジcam
    • レモンレモンchanh
    • イチゴいちごdâu tây
  9. 甘 ・ 辛 ・ 苦

    Xem trước từ vựng
    • 甘いあまいngọt
    • 辛いからいcay
    • 苦いにがいđắng
    • 酸っぱいすっぱいchua
    • しおmuối
    • 砂糖さとうđường
    • 醤油しょうゆnước tương
    • 味噌みそmiso
    • giấm
    • あぶらdầu
    • あじvị
    • 美味しいおいしいngon
    • 不味いまずいkhông ngon
    • 料理りょうりmón ăn
    • 朝食ちょうしょくbữa sáng
    • 昼食ちゅうしょくbữa trưa
    • 夕食ゆうしょくbữa tối
    • お茶おちゃtrà
    • コーヒーコーヒーcà phê
    • ビールビールbia
  10. 電車 ・ バス ・ タクシー

    Xem trước từ vựng
    • 電車でんしゃtàu điện
    • バスバスxe buýt
    • タクシータクシーxe taxi
    • 飛行機ひこうきmáy bay
    • ふねtàu thuyền
    • 自転車じてんしゃxe đạp
    • くるまxe ô tô
    • えきga
    • 空港くうこうsân bay
    • みなとcảng
    • 道路どうろđường sá
    • はしcầu
    • 信号しんごうđèn giao thông
    • 切符きっぷ
    • 乗り換えのりかえchuyển xe
    • 迷路めいろmê cung
    • 案内あんないdẫn đường
    • 地図ちずbản đồ
    • 一方通行いっぽうつうこうđường một chiều
    • 止まれとまれdừng lại
  11. 雨 ・ 雪 ・ 風

    Xem trước từ vựng
    • あめmưa
    • ゆきtuyết
    • かぜgió
    • 晴れはれnắng
    • 曇りくもりmây mù
    • 天気てんきthời tiết
    • 気温きおんnhiệt độ
    • はるxuân
    • なつhạ
    • あきthu
    • ふゆđông
    • 季節きせつmùa
    • 正月しょうがつTết
    • 誕生日たんじょうびsinh nhật
    • クリスマスクリスマスGiáng Sinh
    • ハロウィンハロウィンHalloween
    • 七夕たなばたTanabata
    • ぼんObon
    • 運動会うんどうかいhội thao
    • 文化祭ぶんかさいlễ hội văn hóa
  12. 家族 ・ 親戚 ・ 友人

    Xem trước từ vựng
    • 家族かぞくgia đình
    • 父親ちちおやcha
    • 母親ははおやmẹ
    • あにanh trai
    • あねchị gái
    • おとうとem trai
    • いもうとem gái
    • 夫婦ふうふvợ chồng
    • 子供こどもcon cái
    • 赤ちゃんあかちゃんem bé
    • 祖父そふông nội
    • 祖母そぼbà nội
    • まごcháu
    • 友人ゆうじんbạn bè
    • 同級生どうきゅうせいbạn cùng lớp
    • 近所きんじょláng giềng
    • 隣人りんじんláng giềng
    • ペットペットthú cưng
    • ねこmèo
    • いぬchó
  13. 旅行 ・ 観光 ・ 宿泊

    Xem trước từ vựng
    • 旅行りょこうdu lịch
    • 観光かんこうtham quan
    • 宿泊しゅはくlưu trú
    • ホテルホテルkhách sạn
    • 旅館りょかんnhà nghỉ
    • 宿やどnơi trọ
    • 空港くうこうsân bay
    • えきga
    • 切符きっぷ
    • パスポートパスポートhộ chiếu
    • ビザビザvisa
    • 手荷物てにもつhành lý
    • 地図ちずbản đồ
    • みちđường
    • 交差点こうさてんngã tư
    • 一方通行いっぽうつうこうđường một chiều
    • 信号しんごうđèn giao thông
    • 迷うまよるlạc đường
    • 案内あんないhỏi đường
    • 片道かたみちmột chiều
  14. 買い物 ・ 店 ・ 値段

    Xem trước từ vựng
    • 買い物かいものmua sắm
    • みせcửa hàng
    • 値段ねだんgiá cả
    • 割引わりびきgiảm giá
    • 無料むりょうmiễn phí
    • 有料ゆうりょうcó phí
    • 支払いしはらいthanh toán
    • 現金げんきんtiền mặt
    • クレジットカードクレジットカードthẻ tín dụng
    • レシートレシートphiếu mua hàng
    • 返品へんぴんđổi hàng
    • 交換こうかんtrao đổi
    • 保証ほしょうbảo hành
    • 品質ひんしつchất lượng
    • サイズサイズkích cỡ
    • いろmàu sắc
    • かたちhình dạng
    • デザインデザインthiết kế
    • 在庫ざいこhàng tồn kho
    • 品切れしな切れhết hàng
  15. 病院 ・ 薬 ・ 症状

    Xem trước từ vựng
    • 病院びょういんbệnh viện
    • 医者いしゃbác sĩ
    • くすりthuốc
    • 症状しょうじょうtriệu chứng
    • 診断しんだんchẩn đoán
    • 治療ちりょうtrị liệu
    • 手術しゅじゅつphẫu thuật
    • 体温たいおんnhiệt độ cơ thể
    • ねつsốt
    • 頭痛ずつうđau đầu
    • 胃痛いたつうđau bụng
    • せきho
    • 鼻水はなみずdịch mũi
    • 風邪かぜcảm lạnh
    • インフルエンザインフルエンザcúm
    • アレルギーアレルギーdị ứng
    • 怪我けがchấn thương
    • 骨折こっせつgãy xương
    • 消毒しょうどくtiệt trùng
    • 安静せいじゃnghỉ ngơi
  16. 郵便 ・ 手紙 ・ 電話

    Xem trước từ vựng
    • 郵便ゆうびんbưu chính
    • 手紙てがみthư từ
    • 電話でんわđiện thoại
    • 電子メールでんしめーるemail
    • 切手きってtem
    • 封筒ふうとうphong bì
    • 便びんthư
    • 速達そくたつgiao nhanh
    • 配達はいたつgiao hàng
    • 着信ちゃくしんcuộc gọi đến
    • 留守るすkhông có nhà
    • 留守電るすでんthư thoại
    • 発信はっしんcuộc gọi đi
    • 通話つうわthông thoại
    • 携帯電話けいたいでんわđiện thoại di động
    • LINEラインLINE
    • SNSエスエヌエスmạng xã hội
    • 写真しゃしんảnh
    • 動画どうがvideo
    • 音楽おんがくâm nhạc
  17. 趣味 ・ スポーツ ・ 映画

    Xem trước từ vựng
    • 趣味しゅみsở thích
    • スポーツスポーツthể thao
    • 映画えいがphim
    • 音楽おんがくâm nhạc
    • 読書どくしょđọc sách
    • 野球やきゅうbóng chày
    • サッカーサッカーbóng đá
    • テニステニスtennis
    • 水泳すいえいbơi lội
    • スキースキーtrượt tuyết
    • 登山とざんleo núi
    • キャンプキャンプcắm trại
    • 料理りょうりnấu ăn
    • 園芸えんげいlàm vườn
    • ゲームゲームtrò chơi
    • 旅行りょこうdu lịch
    • 写真しゃしんchụp ảnh
    • 絵画かいがvẽ tranh
    • 音楽おんがくnghe nhạc
    • テレビテレビxem tivi
  18. 勉強 ・ 試験 ・ 成績

    Xem trước từ vựng
    • 勉強べんきょうhọc tập
    • 試験しけんthi cử
    • 成績せいせきthành tích
    • 課題かだいbài tập
    • 宿題しゅくだいbài tập về nhà
    • 提出ていしゅつnộp
    • 欠席けっせきvắng mặt
    • 出席しゅっせきđi học
    • 遅刻ちこくđến muộn
    • 早退そうたいvề sớm
    • 質問しつもんcâu hỏi
    • 回答とうとうtrả lời
    • 参考書さんこうしょsách tham khảo
    • 問題集もんだいしゅうsách bài tập
    • ノートノートsổ tay
    • ペーパーペーパーgiấy
    • 鉛筆えんぴつbút chì
    • ペンペンbút bi
    • 消しゴムけしゴムtẩy
    • 辞書じしょtừ điển

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5