Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameTừ vựng

Học gọi đồ uống đi nhậu

とりあえず生Toriaezu Nama

生ビール, ハイボール, 熱燗… — biết gọi đồ uống và hiểu văn hoá bàn nhậu izakaya.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. Vào quán là cần ngay — sống sót buổi nhậu đầu tiên

    Xem trước từ vựng
    • 生ビールなまビールbia tươi (bia hơi)
    • とりあえず生でとりあえずなまで"cứ cho bia tươi trước đã" — câu mở màn kinh điển
    • 乾杯かんぱいcạn ly! (chúc rượu)
    • ハイボールhighball — whisky pha soda
    • レモンサワーrượu sour chanh
    • ウーロン茶ウーロンちゃtrà ô long (không cồn)
    • お冷おひやnước lạnh (miễn phí)
    • おかわりthêm ly/bát nữa (gọi thêm)
    • コーラcoca cola
    • オレンジジュースnước cam
  2. Hạng gà

    10 từ · ×1.1

    Menu sour & bia — gọi được là tự tin hẳn

    Xem trước từ vựng
    • 瓶ビールびんビールbia chai
    • 生中なまちゅうbia tươi cỡ vừa (jockey trung)
    • 酎ハイちゅうハイchuhai — shochu pha soda hoa quả
    • グレープフルーツサワーsour bưởi
    • カルピスサワーsour sữa chua Calpis
    • ウーロンハイshochu pha trà ô long
    • 緑茶ハイりょくちゃハイshochu pha trà xanh
    • ジンジャーエールginger ale (soda gừng)
    • ノンアルビールbia không cồn
    • メロンソーダsoda dưa lưới (xanh lá)
  3. Hạng lông

    10 từ · ×1.2

    Rượu Nhật nhập môn — sake nóng lạnh phân biệt được

    Xem trước từ vựng
    • 日本酒にほんしゅrượu sake Nhật
    • 熱燗あつかんsake hâm nóng
    • 冷酒れいしゅsake ướp lạnh
    • 梅酒うめしゅrượu mơ
    • にごり酒にごりざけsake đục (chưa lọc kỹ)
    • 甘酒あまざけrượu ngọt gạo lên men (hầu như không cồn)
    • 純米酒じゅんまいしゅsake thuần gạo (không cồn pha)
    • 大吟醸だいぎんじょうsake thượng hạng (gạo xát kỹ)
    • とっくりbình rót sake (cổ hẹp)
    • おちょこchén sake nhỏ
  4. Hạng nhẹ

    10 từ · ×1.3

    Shochu & cách pha — trình "dân nhậu" thực thụ

    Xem trước từ vựng
    • 焼酎しょうちゅうrượu shochu (chưng cất)
    • ロックuống với đá (on the rocks)
    • 水割りみずわりpha loãng với nước
    • お湯割りおゆわりpha nước nóng (mùa đông)
    • ソーダ割りソーダわりpha soda
    • 芋焼酎いもじょうちゅうshochu khoai lang (thơm đậm)
    • 麦焼酎むぎじょうちゅうshochu lúa mạch (nhẹ nhàng)
    • 泡盛あわもりrượu awamori Okinawa (mạnh)
    • ホッピーhoppy — nước vị bia pha shochu (rẻ, retro)
    • 角ハイかくハイhighball whisky Kakubin (Suntory)
  5. Hạng bán trung

    10 từ · ×1.4

    Văn hoá bàn nhậu — hiểu là hoà nhập 100%

    Xem trước từ vựng
    • お通しおとおしmón khai vị tự động (tính phí!)
    • 飲み放題のみほうだいuống thả ga (buffet đồ uống)
    • ラストオーダーlượt gọi món cuối (trước khi đóng)
    • ジョッキvại bia (cốc quai to)
    • 割り勘わりかんchia đều tiền (campuchia)
    • お会計おかいけいtính tiền
    • 二次会にじかいtăng hai
    • 締めしめmón chốt bữa nhậu (mì/cơm)
    • 酔っ払いよっぱらいngười say xỉn
    • 二日酔いふつかよいdư âm rượu hôm sau (hangover)

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5