Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameTừ vựng

Hiểu tiếng lóng giới trẻ

若者言葉Wakamono Kotoba

それな, 草, 推し, ワンチャン — thứ phủ kín LINE và YouTube mà sách không dạy.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. ヤバい・それな — nghe trong 5 phút đầu lên mạng

    Xem trước từ vựng
    • ヤバいkinh khủng — khen hay chê tuỳ ngữ cảnh
    • それなđúng vậy, chuẩn luôn
    • くさbuồn cười quá (cười)
    • ガチthật sự, nghiêm túc, không đùa
    • かみđỉnh cao, tuyệt vời hết nấc
    • しんどいmệt rã rời, đuối quá
    • 微妙びみょうcũng thường thôi, không hay lắm
    • 引くひくthấy ghê ghê, mất hứng vì ai đó
    • ドン引きドンびきcả đám chết lặng vì quá sốc
    • ぴえんhu hu, tủi thân chút chút
  2. Hạng gà

    10 từ · ×1.1

    ググる・サボる — danh từ gắn thêm る là thành động từ

    Xem trước từ vựng
    • ググるtra Google
    • サボるtrốn học, trốn việc
    • バズるnổi rần rần trên mạng
    • パクるchôm ý tưởng, đạo nhái
    • ディスるnói xấu, dìm hàng công khai
    • テンパるcuống hết cả lên, rối trí
    • バグるlỗi, đơ, chạy sai
    • キレるnổi khùng, phát cáu
    • ハブるcho ra rìa, cô lập ai đó
    • やらかすgây chuyện, làm hỏng bét
  3. Hạng lông

    10 từ · ×1.2

    推し・エモい — ngôn ngữ của fan và của cảm xúc

    Xem trước từ vựng
    • 推しおしidol hay nhân vật mình cày
    • 推し活おしかつcác hoạt động đu idol
    • 尊いとうといđẹp đến mức muốn khóc
    • てぇてぇcặp đôi này dễ thương quá đi
    • エモいgợi cảm xúc, hoài niệm rưng rưng
    • きゅんですtim đập thình thịch vì đáng yêu
    • ぬまcái hố nghiện lún không rút ra được
    • 語彙力ごいりょくhết chữ để diễn tả rồi
    • 圧倒的感謝あっとうてきかんしゃbiết ơn vô cùng, cảm ơn nhiều lắm
    • 沸くわくphát cuồng, dậy sóng vì phấn khích
  4. Hạng nhẹ

    10 từ · ×1.3

    リア充・ぼっち — nhãn dán cho người và quan hệ

    Xem trước từ vựng
    • リア充リアじゅうngười có đời thực viên mãn
    • ぼっちkẻ lẻ loi một mình
    • 陰キャいんキャkiểu người trầm, ngại đám đông
    • 陽キャようキャkiểu người sôi nổi, quảng giao
    • メンヘラngười bám dai, tâm lý bất ổn
    • ドタキャンhuỷ hẹn vào phút chót
    • KYけえわいkẻ không biết đọc bầu không khí
    • 既読スルーきどくスルーđã xem mà không thèm trả lời
    • かまちょkiểu suốt ngày đòi được chú ý
    • 意識高い系いしきたかいけいkiểu ra vẻ cầu tiến cho oai
  5. Hạng bán trung

    10 từ · ×1.4

    とりま・全然いい — nói tắt và bẻ cong ngữ pháp

    Xem trước từ vựng
    • とりまtrước mắt cứ vậy đã, tạm thời
    • おけまるokey nhé (kiểu đùa vui)
    • rõ rồi (rút gọn của 了解)
    • ワンチャンbiết đâu lại được, còn một cửa
    • タイパhiệu quả so với thời gian bỏ ra
    • なるはやcàng sớm càng tốt
    • フッ軽フッかるrủ là đi liền, không ngại xê dịch
    • あーねà ra vậy, hiểu rồi
    • 普通にふつうにthật sự là..., phết đấy (nhấn mạnh)
    • 全然いいぜんぜんいいổn mà, hoàn toàn không sao

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5