Hạng ruồi
10 từヤバい・それな — nghe trong 5 phút đầu lên mạng
Xem trước từ vựng
- ヤバいkinh khủng — khen hay chê tuỳ ngữ cảnh
- それなđúng vậy, chuẩn luôn
- 草くさbuồn cười quá (cười)
- ガチthật sự, nghiêm túc, không đùa
- 神かみđỉnh cao, tuyệt vời hết nấc
- しんどいmệt rã rời, đuối quá
- 微妙びみょうcũng thường thôi, không hay lắm
- 引くひくthấy ghê ghê, mất hứng vì ai đó
- ドン引きドンびきcả đám chết lặng vì quá sốc
- ぴえんhu hu, tủi thân chút chút