Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameTừ vựng

Thi phó từ tiếng Nhật

やっぱりYappari

やっぱり, ちゃんと, なかなか… — gia vị làm câu nói tự nhiên, nghe hiểu nhanh hơn.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. Phó từ quốc dân — câu nào cũng gặp

    Xem trước từ vựng
    • やっぱりquả nhiên, đúng như nghĩ
    • ちょっとmột chút; hơi
    • とてもrất, cực kỳ
    • たくさんnhiều
    • ぜんぜんhoàn toàn (không)
    • いつもluôn luôn, thường lệ
    • またlại, lần nữa
    • もうđã… rồi; thêm
    • まだvẫn, vẫn chưa
    • すぐngay lập tức
  2. Hạng gà

    10 từ · ×1.1

    Nói chuyện hằng ngày mượt hơn hẳn

    Xem trước từ vựng
    • きっとchắc chắn, thế nào cũng
    • たぶんcó lẽ, chắc là
    • ぜひnhất định (mời/mong muốn)
    • もっとhơn nữa, thêm nữa
    • ちゃんとđàng hoàng, tử tế
    • だいたいđại khái, khoảng chừng
    • ゆっくりtừ từ, thong thả
    • はやくnhanh lên, sớm
    • やっとcuối cùng thì, mãi mới
    • 一緒にいっしょにcùng nhau
  3. Hạng lông

    10 từ · ×1.2

    Mức độ & tần suất — nghe hiểu tinh tế hơn

    Xem trước từ vựng
    • なかなかkhá là; mãi mà không
    • ほとんどhầu như, gần hết
    • かなりkhá, tương đối
    • ずいぶんkhá nhiều, đáng kể
    • しばらくmột lát; một thời gian
    • たまにthỉnh thoảng
    • よくthường xuyên; giỏi, kỹ
    • 必ずかならずnhất định, chắc chắn (cam kết)
    • 特にとくにđặc biệt là
    • 実はじつはthật ra là
  4. Hạng nhẹ

    10 từ · ×1.3

    Sắc thái hành động — nói nghe "người lớn" hơn

    Xem trước từ vựng
    • ついlỡ, trót (không chủ ý)
    • わざとcố ý, cố tình
    • うっかりlơ đãng, sơ ý
    • さっそくngay, liền (bắt tay làm luôn)
    • とりあえずtạm thời, trước mắt cứ
    • 相変わらずあいかわらずvẫn như mọi khi
    • 意外といがいとbất ngờ là, không ngờ lại
    • 久しぶりにひさしぶりにlâu rồi mới
    • めったにhiếm khi (+ phủ định)
    • ぐっすりngủ say, ngon giấc
  5. Hạng bán trung

    10 từ · ×1.4

    Dùng được là nghe như người Nhật

    Xem trước từ vựng
    • どうせđằng nào cũng, dù gì cũng
    • せっかくmất công, hiếm có dịp
    • あいにくthật không may
    • さすがquả không hổ danh
    • 思わずおもわずbất giác, không kìm được
    • 一応いちおうtạm coi là; để cho chắc
    • 案外あんがいngoài dự đoán, hoá ra lại
    • 突然とつぜんđột nhiên, bất thình lình
    • 徐々にじょじょにdần dần, từng bước
    • いよいよrốt cuộc cũng đến lúc

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5