Hạng ruồi
10 từ要件定義・設計 — chữ trong tài liệu đầu dự án
Xem trước từ vựng
- 要件定義ようけんていぎgiai đoạn chốt yêu cầu với khách hàng
- 仕様書しようしょtài liệu đặc tả (spec)
- 基本設計きほんせっけいthiết kế cơ bản: màn hình, luồng, phần nhìn thấy được
- 詳細設計しょうさいせっけいthiết kế chi tiết: logic bên trong từng xử lý
- 打ち合わせうちあわせbuổi họp trao đổi công việc
- 議事録ぎじろくbiên bản ghi lại nội dung cuộc họp
- 画面遷移図がめんせんいずsơ đồ đi từ màn hình này sang màn hình kia
- 認識合わせにんしきあわせbuổi ngồi lại cho hai bên hiểu giống nhau
- 前提条件ぜんていじょうけんđiều kiện mặc định coi như đúng khi thiết kế
- 課題かだいvấn đề còn treo, chưa chốt được hướng xử lý