Hạng bán trung
進捗・工数・商流 — chữ chỉ nghe thấy trong phòng họp
10 từ · hệ số ×1.4 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
進捗・工数・商流 — chữ chỉ nghe thấy trong phòng họp
10 từ · hệ số ×1.4 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.