Hạng gà
身体介助 — đỡ dậy, chuyển ghế, tắm rửa thay đồ
10 từ · hệ số ×1.1 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
身体介助 — đỡ dậy, chuyển ghế, tắm rửa thay đồ
10 từ · hệ số ×1.1 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.