Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameTừ vựng

Từ vựng ngành điều dưỡng

介護の現場Kaigo Genba

移乗, 誤嚥, 申し送り — 50 mục ở viện dưỡng lão, mở đầu bằng câu phải nói trước khi chạm vào người ta.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. 声かけ — câu nói trước khi chạm vào người ta

    Xem trước từ vựng
    • 失礼しますしつれいしますxin phép — nói trước khi vào phòng hoặc chạm vào người
    • つかまってくださいbác vịn vào đây
    • ゆっくりで大丈夫ですゆっくりでだいじょうぶですbác cứ từ từ, không vội
    • お待たせしましたおまたせしましたđể bác đợi lâu quá
    • 痛くないですかいたくないですかbác có đau không ạ
    • 気分はいかがですかきぶんはいかがですかbác thấy trong người thế nào
    • 無理しないでくださいむりしないでくださいbác đừng gắng sức
    • 利用者りようしゃngười sử dụng dịch vụ — cách gọi chính thức người được chăm sóc
    • 声かけこえかけnói một câu báo trước mỗi khi làm gì đó
    • 見守りみまもりđứng nhìn chừng, không đỡ tay — để người ta tự làm được
  2. Hạng gà

    10 từ · ×1.1

    身体介助 — đỡ dậy, chuyển ghế, tắm rửa thay đồ

    Xem trước từ vựng
    • 介助かいじょhỗ trợ người ta làm việc mà họ không tự làm hết được
    • 移乗いじょうchuyển người từ giường sang xe lăn và ngược lại
    • 立ち上がりたちあがりđộng tác đứng dậy từ tư thế ngồi
    • 車椅子くるまいすxe lăn
    • 体位交換たいいこうかんtrở mình cho người nằm lâu, tránh loét da
    • 清拭せいしきlau người bằng khăn ấm thay cho tắm
    • 入浴介助にゅうよくかいじょhỗ trợ tắm — việc nặng và nóng nhất trong ngày
    • 更衣こういthay quần áo
    • おむつ交換おむつこうかんthay tã
    • 手すりてすりtay vịn gắn tường hoặc cạnh giường
  3. Hạng lông

    10 từ · ×1.2

    食事・排泄 — hai việc dễ ra tai nạn nhất trong ngày

    Xem trước từ vựng
    • 嚥下えんげnuốt — khả năng nuốt của người già yếu dần
    • 誤嚥ごえんsặc — thức ăn lọt vào đường thở, có thể gây viêm phổi chết người
    • とろみchất làm sánh nước cho dễ nuốt, khỏi sặc
    • 刻み食きざみしょくcơm cắt nhỏ cho người nhai kém
    • 水分補給すいぶんほきゅうcho uống nước đều — người già ít thấy khát nên dễ mất nước
    • 排泄はいせつbài tiết — cách gọi chung việc đi vệ sinh trong hồ sơ
    • 尿意にょういcảm giác buồn tiểu
    • ポータブルトイレbô di động đặt cạnh giường
    • 便秘べんぴtáo bón — theo dõi mấy ngày chưa đi là việc bắt buộc
    • 促すうながすnhắc, mời làm gì đó (không ép)
  4. Hạng nhẹ

    10 từ · ×1.3

    体調と記録 — chữ trong sổ và trong câu bàn giao ca

    Xem trước từ vựng
    • バイタルchỉ số sinh tồn: thân nhiệt, huyết áp, mạch
    • 血圧けつあつhuyết áp
    • 発熱はつねつsốt
    • 褥瘡じょくそうloét do nằm đè lâu một chỗ (còn gọi 床ずれ)
    • 認知症にんちしょうsa sút trí tuệ
    • 徘徊はいかいđi lang thang không mục đích, dễ ra khỏi cơ sở
    • 転倒てんとうngã — phải báo cáo dù không bị thương
    • 申し送りもうしおくりbàn giao ca: kể lại tình hình cho ca sau
    • 記録きろくghi chép — không ghi thì coi như chưa làm
    • ヒヤリハットsuýt xảy ra sự cố — viết phiếu báo để cả nhóm phòng trước
  5. Hạng bán trung

    10 từ · ×1.4

    施設とシフト — nơi làm việc, ca kíp và người nhà

    Xem trước từ vựng
    • 特養とくようviện dưỡng lão công (特別養護老人ホーム), người ở lâu dài
    • デイサービスdịch vụ ban ngày: sáng đón tới, chiều đưa về
    • 訪問介護ほうもんかいごtới tận nhà chăm sóc
    • 要介護ようかいごmức độ cần chăm sóc, phân từ 1 đến 5
    • ケアプランkế hoạch chăm sóc riêng cho từng người
    • 夜勤やきんca đêm — thường một người trông cả tầng
    • 早番はやばんca sớm, thường bắt đầu quanh 7 giờ
    • 遅番おそばんca muộn, làm tới tối
    • 送迎そうげいđưa đón bằng xe của cơ sở
    • 看取りみとりchăm sóc người ở giai đoạn cuối tới lúc mất

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5