Hạng ruồi
10 từ声かけ — câu nói trước khi chạm vào người ta
Xem trước từ vựng
- 失礼しますしつれいしますxin phép — nói trước khi vào phòng hoặc chạm vào người
- つかまってくださいbác vịn vào đây
- ゆっくりで大丈夫ですゆっくりでだいじょうぶですbác cứ từ từ, không vội
- お待たせしましたおまたせしましたđể bác đợi lâu quá
- 痛くないですかいたくないですかbác có đau không ạ
- 気分はいかがですかきぶんはいかがですかbác thấy trong người thế nào
- 無理しないでくださいむりしないでくださいbác đừng gắng sức
- 利用者りようしゃngười sử dụng dịch vụ — cách gọi chính thức người được chăm sóc
- 声かけこえかけnói một câu báo trước mỗi khi làm gì đó
- 見守りみまもりđứng nhìn chừng, không đỡ tay — để người ta tự làm được