Hạng nhẹ
体調と記録 — chữ trong sổ và trong câu bàn giao ca
10 từ · hệ số ×1.3 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
体調と記録 — chữ trong sổ và trong câu bàn giao ca
10 từ · hệ số ×1.3 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.