Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Hạng gà

本・枚・匹 — dài, mỏng, con vật

10 từ · hệ số ×1.1 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.