Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameNgữ pháp

Thi đếm đồ kiểu Nhật

数え方道場Kazoekata Dojo

Mèo đếm 匹, thỏ đếm 羽, phim đếm 本?! Chinh phục trợ số từ và biến âm いっぽん・さんぼん.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. つ・個・人 — bộ ba nhập môn

    Xem trước từ vựng
    • りんご(táo)× 3みっつ三つ(みっつ)
    • たまご(trứng)× 1ひとつ一つ(ひとつ)
    • ケーキ(bánh)× 2ふたつ二つ(ふたつ)
    • あめ(kẹo)× 8やっつ八つ(やっつ)
    • チョコ(sô cô la)× 1いっこ一個(いっこ)
    • ボール(bóng)× 6ろっこ六個(ろっこ)
    • ひと(người)× 1ひとり一人(ひとり)
    • ひと(người)× 2ふたり二人(ふたり)
    • ひと(người)× 3さんにん三人(さんにん)
    • ひと(người)× 4よにん四人(よにん)
  2. Hạng gà

    10 từ · ×1.1

    本・枚・匹 — dài, mỏng, con vật

    Xem trước từ vựng
    • ペン(bút)× 1いっぽん一本(いっぽん)
    • ビール(bia)× 2にほん二本(にほん)
    • バナナ(chuối)× 3さんぼん三本(さんぼん)
    • かさ(ô)× 5ごほん五本(ごほん)
    • かみ(giấy)× 1いちまい一枚(いちまい)
    • シャツ(áo)× 2にまい二枚(にまい)
    • チケット(vé)× 8はちまい八枚(はちまい)
    • ねこ(mèo)× 1いっぴき一匹(いっぴき)
    • いぬ(chó)× 2にひき二匹(にひき)
    • さかな(cá)× 3さんびき三匹(さんびき)
  3. Hạng lông

    10 từ · ×1.2

    台・冊・杯・頭・羽 — máy móc, sách, cốc, thú lớn, chim (và thỏ!)

    Xem trước từ vựng
    • くるま(ô tô)× 1いちだい一台(いちだい)
    • パソコン(máy tính)× 2にだい二台(にだい)
    • ほん(sách)× 1いっさつ一冊(いっさつ)
    • ノート(vở)× 3さんさつ三冊(さんさつ)
    • コーヒー(cà phê)× 1いっぱい一杯(いっぱい)
    • ビール(bia)× 3さんばい三杯(さんばい)
    • うし(bò)× 1いっとう一頭(いっとう)
    • ぞう(voi)× 2にとう二頭(にとう)
    • とり(chim)× 1いちわ一羽(いちわ)
    • うさぎ(thỏ)× 3さんわ三羽(さんわ)
  4. Hạng nhẹ

    10 từ · ×1.3

    Biến âm địa ngục — 6・8・10 gặp は行 là nổ

    Xem trước từ vựng
    • えんぴつ(bút chì)× 6ろっぽん六本(ろっぽん)
    • ビン(chai)× 8はっぽん八本(はっぽん)
    • バラ(hoa hồng)× 10じゅっぽん十本(じゅっぽん)
    • ねずみ(chuột)× 6ろっぴき六匹(ろっぴき)
    • こいぬ(cún con)× 8はっぴき八匹(はっぴき)
    • きんぎょ(cá vàng)× 10じゅっぴき十匹(じゅっぴき)
    • おちゃ(trà)× 6ろっぱい六杯(ろっぱい)
    • ラーメン(mì)× 8はっぱい八杯(はっぱい)
    • けしゴム(tẩy)× 8はっこ八個(はっこ)
    • ざっし(tạp chí)× 8はっさつ八冊(はっさつ)
  5. Hạng bán trung

    10 từ · ×1.4

    Counter "sành" — giày, tầng, tuổi 20 và phim đếm bằng 本?!

    Xem trước từ vựng
    • くつ(giày)× 1 đôiいっそく一足(いっそく)
    • くつした(tất)× 3 đôiさんぞく三足(さんぞく)
    • スーツ(vest)× 1いっちゃく一着(いっちゃく)
    • ビルの tầng 3さんがい三階(さんがい)
    • かいぎ(họp)× 2 lầnにかい二回(にかい)
    • tuổi 20はたち二十歳(はたち)
    • おはし(đũa)× 1 đôiいちぜん一膳(いちぜん)
    • いえ(nhà)× 1いっけん一軒(いっけん)
    • てがみ(thư)× 1いっつう一通(いっつう)
    • えいが(phim)× 1いっぽん一本(いっぽん)

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5