Hạng lông
台・冊・杯・頭・羽 — máy móc, sách, cốc, thú lớn, chim (và thỏ!)
10 từ · hệ số ×1.2 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
台・冊・杯・頭・羽 — máy móc, sách, cốc, thú lớn, chim (và thỏ!)
10 từ · hệ số ×1.2 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.