Hạng ruồi
10 từ安全 — chữ dán khắp công trường, không biết là nguy hiểm thật
Xem trước từ vựng
- 安全帯あんぜんたいdây an toàn đeo khi làm trên cao
- ヘルメットmũ bảo hộ; phải cài quai mới tính là đội
- 立入禁止たちいりきんしcấm vào — khu vực đang có nguy hiểm
- 足元注意あしもとちゅういcoi chừng dưới chân: đinh, dây, lỗ hổng
- 開口部かいこうぶlỗ hở trên sàn/tường — chỗ dễ rơi người nhất
- 高所作業こうしょさぎょうcông việc làm trên cao
- ヒヤリハットsuýt tai nạn — chưa ai bị thương nhưng phải báo
- KY活動けいわいかつどうhọp đoán trước nguy hiểm trước khi vào việc (危険予知)
- 指差し呼称ゆびさしこしょうchỉ tay và hô to để tự xác nhận an toàn
- 危ないあぶないnguy hiểm — hô lên là dừng tay ngay, không hỏi lại