Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameTừ vựng

Từ vựng công trường xây dựng

建設現場Kensetsu Genba

玉掛け, 墨出し, 開口部, せーの — chữ ở công trường không có trong giáo trình nào, kể cả tiếng hô khi hai người cùng khiêng.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. 安全 — chữ dán khắp công trường, không biết là nguy hiểm thật

    Xem trước từ vựng
    • 安全帯あんぜんたいdây an toàn đeo khi làm trên cao
    • ヘルメットmũ bảo hộ; phải cài quai mới tính là đội
    • 立入禁止たちいりきんしcấm vào — khu vực đang có nguy hiểm
    • 足元注意あしもとちゅういcoi chừng dưới chân: đinh, dây, lỗ hổng
    • 開口部かいこうぶlỗ hở trên sàn/tường — chỗ dễ rơi người nhất
    • 高所作業こうしょさぎょうcông việc làm trên cao
    • ヒヤリハットsuýt tai nạn — chưa ai bị thương nhưng phải báo
    • KY活動けいわいかつどうhọp đoán trước nguy hiểm trước khi vào việc (危険予知)
    • 指差し呼称ゆびさしこしょうchỉ tay và hô to để tự xác nhận an toàn
    • 危ないあぶないnguy hiểm — hô lên là dừng tay ngay, không hỏi lại
  2. Hạng gà

    10 từ · ×1.1

    道具・材料 — cầm nhầm đồ là mất cả buổi

    Xem trước từ vựng
    • 足場あしばgiàn giáo
    • 脚立きゃたつthang chữ A
    • 単管たんかんống thép tròn dựng giàn giáo
    • 型枠かたわくcốp pha — khuôn gỗ để đổ bê tông
    • 鉄筋てっきんthép thanh trong bê tông
    • 生コンなまコンbê tông tươi; xe trộn tới là phải đổ ngay
    • インパクトmáy bắt vít dùng pin (インパクトドライバー)
    • 水平器すいへいきthước thuỷ — kiểm tra bằng hay nghiêng
    • 玉掛けたまかけmóc dây cáp vào hàng cho cẩu nhấc lên (phải có chứng chỉ)
    • 養生ようじょうche chắn chỗ đã xong cho khỏi bẩn, khỏi xước
  3. Hạng lông

    10 từ · ×1.2

    掛け声 — tiếng hô khi hai người khiêng, khi cẩu hạ hàng

    Xem trước từ vựng
    • せーのmột, hai, ba nào — hô để cùng nhấc một lượt
    • もうちょいthêm tí nữa (nói tắt của もう少し)
    • そのままgiữ nguyên như thế, đừng nhúc nhích
    • ゆっくり下ろしてゆっくりおろしてhạ từ từ xuống
    • 合図あいずtín hiệu tay ra hiệu cho người lái cẩu
    • 手元てもとngười phụ việc cho thợ chính
    • 段取りだんどりsắp xếp trình tự và đồ nghề trước khi bắt tay vào làm
    • 墨出しすみだしbúng mực lấy dấu vị trí trên sàn/tường
    • 搬入はんにゅうchuyển vật tư vào công trường
    • 撤去てっきょtháo dỡ, dọn đi thứ không dùng nữa
  4. Hạng nhẹ

    10 từ · ×1.3

    人と体制 — ai là ai ở công trường, gọi sai là mất lòng

    Xem trước từ vựng
    • 現場監督げんばかんとくngười quản lý công trường, quyết mọi việc trong ngày
    • 親方おやかたthợ cả, người cầm đầu nhóm thợ
    • 職人しょくにんthợ lành nghề, chuyên một nghề
    • 元請けもとうけnhà thầu chính nhận việc trực tiếp từ chủ đầu tư
    • 下請けしたうけnhà thầu phụ nhận lại việc từ thầu chính
    • 施主せしゅchủ đầu tư, người bỏ tiền xây
    • 朝礼ちょうれいhọp đầu ca: phổ biến việc và cảnh báo nguy hiểm
    • ラジオ体操ラジオたいそうbài thể dục phát trên loa trước giờ làm
    • 工程表こうていひょうbảng tiến độ: ngày nào làm phần nào
    • 安全パトロールあんぜんパトロールđoàn đi tuần kiểm tra an toàn, thường vào thứ tự định kỳ
  5. Hạng bán trung

    10 từ · ×1.4

    工期と給料 — mưa, tăng ca, tiền công và tai nạn lao động

    Xem trước từ vựng
    • 工期こうきthời hạn thi công đã chốt với chủ đầu tư
    • 雨天中止うてんちゅうしmưa thì nghỉ — tin nhắn hay tới lúc sáng sớm
    • 前倒しまえだおしdời lên sớm hơn kế hoạch
    • 早出はやでđi làm sớm hơn giờ quy định
    • 残業ざんぎょうlàm thêm ngoài giờ
    • 日当にっとうtiền công tính theo ngày
    • 手当てあてphụ cấp cộng thêm ngoài lương cơ bản
    • 交通費こうつうひtiền đi lại tới công trường
    • 労災ろうさいbảo hiểm tai nạn lao động — bị thương ở công trường là dùng cái này
    • 安全教育あんぜんきょういくbuổi đào tạo an toàn bắt buộc trước khi vào công trường mới

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5