Hạng bán trung
工期と給料 — mưa, tăng ca, tiền công và tai nạn lao động
10 từ · hệ số ×1.4 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
工期と給料 — mưa, tăng ca, tiền công và tai nạn lao động
10 từ · hệ số ×1.4 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.