Ngày 11
猛烈な · 厳重な · 十分な
20 từ · hệ số ×1.2 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
猛烈な · 厳重な · 十分な
20 từ · hệ số ×1.2 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.