Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameHọc N1

Học từ vựng Mimikara N1

耳から N1Mimikara N1

Trọn bộ 耳から覚える N1, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt và từ gần nghĩa — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. Ngày 1

    20 từ

    青春 · 晩年 · 葬式

    Xem trước từ vựng
    • 青春せいしゅんThanh xuân; Tuổi trẻ
    • 晩年ばんねんCuối đời; Tuổi xế bóng
    • 葬式そうしきĐám tang
    • 世帯せたいHộ gia đình
    • 世間せけんXã hội; Thế gian
    • 庶民しょみんDân thường
    • 負んぶするおんぶするCõng, địu; Phụ thuộc, sống nhờ (gia; đình)
    • 片言かたことNói bập bõm; Nói bập bẹ
    • 夜更かしよふかしThức khuya
    • 家出いえでBỏ nhà theo TRAI
    • 戸締りとじまりKhóa cửa
    • ずぶ濡れずぶぬれƯớt sũng
    • 顔つきかおつきVẻ mặt; Nét mặt
    • 身なりみなりDiện mạo
    • 身の回りみのまわりNhững việc thường ngày
    • 身振りみぶりĐiệu bộ, cử chỉ
    • 良心りょうしんLương tâm
    • 素質そしつNăng khiếu, tố chất
    • 好意こういHảo ý, mến mộ, cảm tình
    • ため息ためいきThở dài
  2. Ngày 2

    20 từ · ×1.02

    ど忘れ · 用心 · 予感する

    Xem trước từ vựng
    • ど忘れどわすれBất chợt quên, đãng trí
    • 用心ようじんCẩn trọng, đề phòng
    • 予感するよかんするDự cảm, linh tính
    • 視線しせんÁnh nhìn, ánh mắt
    • 迷信めいしんMê tín
    • えんDuyên
    • 使い捨てつかいすてDùng 1 lần rồi vứt
    • 下取りしたどりĐổi cũ lấy mới
    • 倹約けんやくTiết kiệm
    • 出費しゅっぴChi tiêu
    • 会計かいけいKế toán; Thanh toán tiền
    • 所得しょとくThu nhập (sau khi khấu trừ các khoản)
    • 採用さいようTuyển dụng; Sử dụng, áp dụng
    • 雇用こようTuyển dụng, thuê
    • 所属しょぞくThành viên, thuộc về, trực thuộc
    • 待遇たいぐうĐãi ngộ; Tiếp đón
    • 派遣はけんPhái cử, phái đi, làm thuê
    • 赴任ふにんNhận chức
    • 地元じもとĐịa phương; Quê nhà
    • 現役げんえきĐương chức, đang đảm nhiệm; Thi đỗ, được lên lớp
  3. Ngày 3

    20 từ · ×1.04

    指図 · 操縦 · 主食

    Xem trước từ vựng
    • 指図さしずRa lệnh, chỉ dẫn
    • 操縦そうじゅうĐiều khiển, lái; Thao túng
    • 主食しゅしょくThức ăn chính
    • 食物しょくもつĐồ ăn, thực phẩm
    • 穀物こくもつNgũ cốc
    • 豊作ほうさくMùa màng bội thu
    • 例年れいねんHàng năm
    • たねHạt; Nguồn, ngọn nguồn; Mánh khóe
    • とげGai; Dằm; Gai (lời nói có gai)
    • どくĐộc; Độc hại (cho cơ thể)
    • くじくじBốc thăm
    • けたChữ số
    • 単位たんいĐơn vị; Tín chỉ
    • 一括いっかつGộp, 1 lần, cùng 1 lúc
    • 塊/固まりかたまりCục, tảng, miếng; Đàn, nhóm; Lũ (trẻ hiếu kì)
    • たけChiều dài, vạt áo; Đong đầy, chứa đầy
    • らんCột; Mục
    • すみGóc
    • ひびVết nứt (Kính, mối quan hệ)
    • 分裂ぶんれつPhân chia, tách
  4. Ngày 4

    20 từ · ×1.06

    振動 · 沸騰 · 循環

    Xem trước từ vựng
    • 振動しんどうChấn động, độ rung
    • 沸騰ふっとうSôi, Sôi sục; Hot, ưa chuộng
    • 循環じゅんかんTuần hoàn
    • 回収かいしゅうThu hồi, thu lại
    • 獲得かくとくThu được, giành được
    • 区間くかんKhu vực, khoảng cách
    • 施設しせつCơ sở, thiết bị
    • 運営うんえいQuản lí, Vận hành
    • 面会めんかいGặp gỡ, thăm người bệnh
    • 返却へんきゃくTrả lại, hoàn trả
    • 投書とうしょÝ kiến bạn đọc, thư góp ý
    • 検索けんさくTìm kiếm
    • 負傷ふしょうBị thương
    • 感染かんせんLây nhiễm, truyền nhiễm
    • 作用さようTác dụng
    • 依存いぞんPhụ thuộc, lệ thuộc, nghiện
    • 解消かいしょうHủy bỏ, giải tỏa, xóa bỏ
    • 促進そくしんXúc tiến, thúc đẩy
    • 意向いこうChí hướng, dự định, ý muốn
    • 意図いとMục đích, ý đồ
  5. Ngày 5

    20 từ · ×1.08

    向上 · 活気 · 迫力

    Xem trước từ vựng
    • 向上こうじょうNâng cao, cải thiện; THƯỢNG
    • 活気かっきSôi nổi, náo nhiệt
    • 迫力はくりょくLôi cuốn, quyến rũ, cuốn hút
    • 勝利しょうりThắng lợi, chiến thắng
    • 適応てきおうThích ứng
    • 調和ちょうわHòa hợp
    • 権力けんりょくQuyền lực
    • 権威けんいQuyền uy; Danh giá
    • 圧迫あっぱくĐè nén; Áp lực, sức ép
    • 強制きょうせいCưỡng chế, cưỡng ép
    • 規制きせいQuy định, quy chế, luật lệ
    • 拒否きょひCự tuyệt, từ chối
    • 対抗たいこうĐối kháng, ganh sức
    • 抗議こうぎKhiếu nại, phản đối
    • 革新かくしんCải cách, cách tân, đổi mới
    • 原則げんそくNguyên tắc
    • 経過けいかTrải qua, trôi qua
    • 中継ちゅうけいPhát thanh, Phát sóng
    • 規模きぼQuy mô A 101 - 190
    • 擦るこするCọ, chà, dụi
  6. Ngày 6

    20 từ · ×1.1

    摩る · 撫でる · 弄る

    Xem trước từ vựng
    • 摩るさするXoa (lưng)
    • 撫でるなでるXoa, sờ (đầu,cổ)
    • 弄るいじるNghịch, sờ; Mân mê
    • かき回すかきまわすKhuấy đều; Lục tung (Ngăn bàn)
    • 摘むつむHái, ngắt (Hoa, dâu tây)
    • 摘まむつまむBịt (mũi); Gắp, nhón (Đồ ăn)
    • 捻じれるねじれるBị vặn, bị xoắn; Ngang bướng (tính cách)
    • 捻るねじるVặn, xoắn; Trẹo (cổ chân)
    • 千切れるちぎれるBị đứt, bị xé
    • 千切るちぎるXé, Làm vụn ra
    • 束ねるたばねるBuộc, cột; Quản lí (Cấp dưới)
    • 扇ぐあおぐQuạt
    • 汲むくむMúc (Nước giếng); Hiểu, nắm được
    • くわえるくわえるNgậm (Tay, thuốc lá)
    • 舐めるなめるLiếm láp (Tay, kẹo); Coi thường
    • 俯くうつむくNhìn xuống, cúi mặt
    • 這うはうBò; Trườn
    • 潜るくぐるBăng, bước qua; Trốn tránh, lách luật
    • 囁くささやくThì thầm; Đồn thổi
    • 喚くわめくGào thét
  7. Ngày 7

    20 từ · ×1.12

    言いつける · 打ち明ける · 見かける

    Xem trước từ vựng
    • 言いつけるいいつけるSai bảo, ra lệnh; Mách lẻo
    • 打ち明けるうちあけるTâm sự, thú nhận, thổ lộ
    • 見かけるみかけるNhìn thấy, bắt gặp
    • 見分けるみわけるPhân biệt
    • 見渡すみわたすNhìn tổng thể; Nhìn bao quát
    • 見落とすみおとすBỏ sót, nhìn sót
    • 乗り過ごすのりすごすĐi quá (ga)
    • 乗り越えるのりこえるTrèo, leo qua; Trội hơn, vượt qua; Khắc phục
    • 歩むあゆむĐi, bước đi
    • もつもつDuy trì, giữ
    • 保つたもつDuy trì (nhiệt độ); Duy trì, giữ (body)
    • 築くきずくXây dựng (công trình, mối qhệ)
    • 絶えるたえるBị ngừng, bị dừng
    • 断つ/絶つたつKết thúc (Qh ngoại giao); Ngừng (thuốc lá, rượu); Kết thúc (cuộc đời)
    • 途切れるとぎれるGián đoạn
    • 途絶えるとだえるBị ngắt; Bị ngừng hẳn
    • 下るくだるĐược ban hành; Tiêu chảy; Xuống (núi, cầu thang..)
    • 下すくだすĐưa ra, ban hành; Hạ đối thủ; Làm tiêu chảy
    • 垂れるたれるRủ, trĩu xuống; Nhỏ giọt; Cúi (đầu)
    • 茂るしげるRậm rạp; Um tùm
  8. Ngày 8

    20 từ · ×1.14

    耕す · 生かす · 拒む

    Xem trước từ vựng
    • 耕すたがやすCày cấy, canh tác
    • 生かすいかすPhát huy, tận dụng; Không giết, cho sống
    • 拒むこばむTừ chối, khước từ
    • 強いるしいるÉp buộc, cưỡng ép
    • 禁じるきんじるCấm, ngăn cấm
    • 競うきそうCạnh tranh
    • 負かすまかすĐánh bại
    • やっつけるやっつけるTấn công, hạ gục; Làm 1 lèo
    • 励むはげむPhấn đấu
    • 捉えるとらえるNắm được (đặc trưng); Chiếm được (trái tim); Chụp (hình)
    • 捕らえるとらえるBắt giữ (trộm); Tóm được (chân)
    • 庇うかばうBảo vệ (Gấu chó :v); Che (vết thương)
    • からかうからかうTrêu ghẹo
    • 襲うおそうTấn công, tập kích; Bị bao trùm (sợ hãi)
    • 挙がるあがるĐược giơ lên (tay); Được đưa ra, nêu lên; Được nâng lên
    • 挙げるあげるĐưa lên (Tay); Đưa ra, nêu lên; Tổ chức (lễ cưới)
    • 養うやしなうNuôi, nuôi dưỡng; Rèn luyện
    • 交わるまじわるGiao, giao nhau; Kết giao, giao lưu
    • 交えるまじえるPha trộn, kết hợp, trộn lẫn
    • よこすよこすGửi, trao, đưa (tin tức, thư, mail)
  9. Ngày 9

    20 từ · ×1.16

    焦る · 急かす · 耐える

    Xem trước từ vựng
    • 焦るあせるNôn nóng, sốt ruột
    • 急かすせかすHối thúc, thúc giục
    • 耐えるたえるChịu đựng
    • むっとするむっとするNổi đóa, sưng xỉa; Nóng ngộp
    • ぞっとするぞっとするRùng mình, run sợ
    • ぎょっとするぎょっとするKinh ngạc, giật mình
    • 照れるてれるNgượng, xấu hổ
    • 省みるかえりみるNhìn lại, xem lại
    • 顧みるかえりみるNhìn lại(thanh xuân); Quay lại
    • 心がけるこころがけるCố gắng, chú ý, để tâm
    • 試みるこころみるThử (Thuyết phục)
    • 案じるあんじるLo lắng về
    • 染みるしみるÁm mùi; Ngấm, thấm
    • 滲むにじむLem, loang ra; Nhòe đi; Ra, chảy (mồ hôi); Bộc lộ, toát lên
    • ぼやけるぼやけるMờ nhạt, phai nhạt
    • 弱るよわるYếu đi; Khó khăn, gay go
    • 老けるふけるGìa dặn, chững chạc
    • 凍えるこごえるĐóng băng, đông cứng
    • 叶うかなうTrở thành hiện thực
    • 叶えるかなえるKhiến...thành hiện thực
  10. Ngày 10

    20 từ · ×1.18

    懸ける/賭ける · 止す · 交わす

    Xem trước từ vựng
    • 懸ける/賭けるかけるĐặt cược, đánh cược
    • 止すよすTừ bỏ, bỏ, dừng lại
    • 交わすかわすTrao, Trao đổi
    • 賑わうにぎわうĐông đúc, náo nhiệt
    • 受け入れるうけいれるChấp nhận, tiếp nhận
    • 頑丈ながんじょうなBền, chắc chắn; TRƯỢNG
    • 柔軟なじゅうなんなMềm, dẻo dai; Linh hoạt
    • 平らなたいらなBằng phẳng
    • 平行なへいこうなSong song, song hành
    • 手近なてぢかなQuen thuộc, có sẵn, gần
    • 渋いしぶいChát, đắng; Nhã nhặn; Cau có (mặt); Chậm, ko thuận lợi
    • 香ばしいこうばしいThơm ngát
    • 華やかはなやかなTráng lệ, lộng lẫy
    • 盛大なせいだいなHoành tráng, quy mô lớn
    • 鮮やかなあざやかなRực rỡ, nổi bật; Đẹp mắt
    • 滑らかななめらかなTrơn, nhẵn, mịn; Trôi chảy
    • 平凡なへいぼんなBình thường
    • 素朴なそぼくなĐơn giản, chất phác; Ngây ngô
    • 精密なせいみつなChính xác, tỉ mỉ
    • 極端なきょくたんCực đoan
  11. Ngày 11

    20 từ · ×1.2

    猛烈な · 厳重な · 十分な

    Xem trước từ vựng
    • 猛烈なもうれつなMãnh liệt, hung tợn
    • 厳重なげんじゅうなNghiêm trọng; Nghiêm ngặt
    • 十分なじゅうぶんなĐầy đủ, khá là
    • 大幅なおおはばなKhá nhiều, tương đối
    • 膨大なぼうだいなKhổng lồ, lớn
    • 乏しいとぼしいThiếu thốn; Nghèo nàn
    • 僅かなわずかなNhỏ, ít, chỉ 1 chút
    • 微かなかすかなMờ nhạt, thấp thoáng
    • 微妙なびみょうなSao sao đó, không rõ ràng; 50/50
    • 急激なきゅうげきなĐột ngột, đột biến
    • 急速なきゅうそくなNhanh chóng
    • 強硬なきょうこうなMạnh mẽ, quyết liệt
    • 余計なよけいなDư thừa; Hơn nữa
    • 不審なふしんなĐáng ngờ; Đáng nghi
    • 公式なこうしきなChính thức; Công thức (toán học)
    • 正当なせいとうなChính đáng, đúng đắn
    • 完璧なかんぺきなHoàn hảo
    • 簡潔なかんけつなNgắn gọn, súc tích
    • 明白なめいはくなMinh bạch, rõ ràng
    • 客観的なきゃっかんてきなTính khách quan
  12. Ngày 12

    20 từ · ×1.22

    えん曲な · 不可欠な · 有利な

    Xem trước từ vựng
    • えん曲なえんきょくなLòng vòng, quanh co
    • 不可欠なふかけつなKhông thể thiếu
    • 有利なゆうりなCó lợi, thuận lợi
    • 有望なゆうぼうなCó triển vọng, có tương lai
    • 待ち遠しいまちどおしいMong ngóng, mong đợi
    • 喜ばしいよろこばしいVui mừng, vui lây
    • 望ましいのぞましいMong muốn, ước
    • 疑わしいうたがわしいNghi ngờ
    • 楽観的ならっかんてきなTính lạc quan; ĐÍCH
    • くすぐったいくすぐったいNhột, buồn; Xấu hổ
    • だるいだるいUể oải, mệt mỏi
    • 憂鬱なゆううつなU sầu, chán nản
    • 勤勉なきんべんなChăm chỉ, siêng năng, cần cù
    • 冷静なれいせいなBình tĩnh, điềm tĩnh
    • 賢明なけんめいなSáng suốt, khôn ngoan
    • 温和なおんわなÔn hòa; Hiền lành, dễ chịu
    • 大らかなおおらかなRộng lượng, cao thượng
    • 呑気なのんきなThong thả, vô lo vô nghĩ
    • 大雑把なおおざっぱなQua loa, đại khái
    • 大げさなおおげさなLàm quá lên, phóng đại, bốc phét
  13. Ngày 13

    20 từ · ×1.24

    前向きな · 陽気な · 若々しい

    Xem trước từ vựng
    • 前向きなまえむきなCầu tiến, hướng về phía trước, tích cực
    • 陽気なようきなVui vẻ, hớn hở; Tiết trời, khí hậu
    • 若々しいわかわかしいTrẻ trung (khen người già trẻ hơn so với tuổi)
    • 敏感なびんかんなNhạy cảm, mẫn cảm
    • 勇敢なゆうかんなDũng cảm, can đảm
    • 無口なむくちなÍt nói, lầm lì
    • 利口なりこうなThông minh; Khôn ngoan
    • 愚かなおろかなNgu ngốc, ngu xuẩn
    • 臆病なおくびょうなNhút nhát, sợ sệt
    • 幼稚なようちなTrẻ con, non nớt
    • 貧弱なひんじゃくなGầy gò, nghèo nàn
    • 哀れなあわれなĐáng thương
    • 生意気ななまいきなTinh tướng, hỗn láo, xấc xược
    • 厚かましいあつかましいMặt dày, trơ trẽn
    • 乱暴ならんぼうなHỗn láo, thô bạo, hung dữ
    • 利己的なりこてきなÍch kỉ
    • 傲慢なごうまんなNgạo mạn, kiêu ngạo
    • 卑怯なひきょうなChơi không đẹp, gian xảo, chơi bẩn
    • 無茶なむちゃなLiều lĩnh, nguy hiểm
    • めちゃくちゃなめちゃくちゃなLộn xộn,bừa bộn; Lung tung (nói); Cực kì, rất
  14. Ngày 14

    20 từ · ×1.26

    喧しい · 大胆な · 軽快な

    Xem trước từ vựng
    • 喧しいやかましいỒn ào, ầm ĩ; Nghiêm khắc; Cầu kì, kiểu cách
    • 大胆なだいたんなGan dạ, táo bạo, liều lĩnh
    • 軽快なけいかいなNhẹ nhàng, nhịp nhàng; KHOÁI; Chuyển biến tốt (bệnh)
    • 窮屈なきゅうくつなChật ních; KHUẤT; Câu nệ, hình thức; Gò bó
    • 忠実なちゅうじつなTrung thành; THỰC; Trung thực
    • あやふやなあやふやなMơ hồ, không rõ ràng
    • 残酷なざんこくなTàn khốc, dã man, ghê rợn
    • 悲惨なひさんなBi thảm
    • 情けないなさけないĐáng thương; Nhục nhã, hổ thẹn; Vô tâm, vô cảm
    • 根強いねづよいSâu sắc, ăn sâu vào tiềm thức; CƯỜNG
    • 密接なみっせつなMật thiết; Sát nhau
    • 寛大なかんだいなRộng lượng phóng khoáng
    • 相応しいふさわしいPhù hợp, xứng đáng; ỨNG Thích hợp
    • 内心ないしんNội tâm, thâm tâm
    • やる気やるきĐộng lực, muốn làm
    • 優越感ゆうえつかんTự cao tự đại; Cảm giác hơn người
    • 誇りほこりTự hào
    • 決断けつだんQuyết đoán
    • 苦心くしんCần cù, khó nhọc
    • 嫉妬しっとGhen tị, đố kị
  15. Ngày 15

    20 từ · ×1.28

    絶望 · 痛感 · 先入観

    Xem trước từ vựng
    • 絶望ぜつぼうTuyệt vọng
    • 痛感つうかんThấm thía
    • 先入観せんにゅうかんĐịnh kiến; QUAN Thành kiến
    • 過ちあやまちLỗi lầm; Sai lầm
    • よくMong muốn, ham muốn
    • はじXấu hổ, hổ thẹn
    • ばつPhạt, xử phạt
    • ねんQuan tâm, để tâm, xác nhận
    • 本音ほんねThực tâm, thật tâm
    • 弁解べんかいBiện hộ, bào chữa
    • 沈黙ちんもくIm lặng, không nói
    • 没頭ぼっとうMải mê, vùi đầu, cắm đầu vào
    • 専念せんねんChuyên tâm, say mê
    • 充実じゅうじつSung túc, Đầy đủ
    • 自立じりつTự lập
    • 相性あいしょうHợp nhau, ăn ý
    • 共感きょうかんĐồng cảm
    • 協調きょうちょうHiệp lực, phối hợp
    • 共同きょうどうChung, kết hợp
    • 激励げきれいĐộng viên, khích lệ
  16. Ngày 16

    20 từ · ×1.3

    支援 · 指摘 · 了解

    Xem trước từ vựng
    • 支援しえんChi viện, viện trợ
    • 指摘してきChỉ ra, chỉ trích
    • 了解りょうかいHiểu; Nắm bắt, nắm rõ
    • 承諾しょうだくChấp nhận chấp thuận
    • 嫌がらせいやがらせQuấy nhiễu, làm phiền
    • 妨害ぼうがいCản trở, trở ngại
    • 説得せっとくThuyết phục
    • 理屈りくつHợp lý; Lý lẽ, logic
    • 論理ろんりLogic
    • 推理すいりSuy luận, lập luận
    • 根拠こんきょCăn cứ
    • 誇張こちょうPhóng đại, khoa trương, phét lác
    • 暗示あんじÁm chỉ, ám thị
    • 錯覚さっかくẢo giác
    • 視野しやTầm nhìn; Tầm hiểu biết
    • 空白くうはくChỗ trống, trống
    • 接触せっしょくTiếp xúc, va chạm; Tiếp xúc (con người)
    • 交渉こうしょうĐàm phán, thương lượng; Giao lưu, giao du
    • 妥協だきょうThỏa hiệp
    • 更新こうしんLập ra (kỉ lục mới); Gia hạn, làm mới
  17. Ngày 17

    20 từ · ×1.32

    精算 · 損害 · 利害

    Xem trước từ vựng
    • 精算せいさんThanh toán
    • 損害そんがいTổn hại, thiệt hại
    • 利害りがいLợi và hại
    • 光景こうけいQuang cảnh; Khung cảnh
    • 報道ほうどうThông báo
    • 破壊はかいPhá hủy, phá hoại
    • 破棄はきXé; Hủy, phá vỡ
    • 対応たいおうTương ứng; Đối ứng
    • 対処たいしょỨng phó, đối phó
    • 取引とりひきGiao dịch, mua bán
    • 独占どくせんĐộc chiếm; Độc quyền
    • 進出しんしゅつĐầu tư; Tiến vào (trận bóng)
    • 進化しんかTiến hóa
    • 一切いっさいToàn bộ; Hoàn toàn không
    • 加減かげんTình trạng; Điều chỉnh, gia giảm (lửa)
    • 削減さくげんCắt giảm, giảm bớt
    • 余分よぶんDư thừa
    • 余地よちChỗ trống; Chỗ
    • 発言はつげんPhát ngôn, lời nói
    • 発行はっこうIn, xuất bản; Phát hành
  18. Ngày 18

    20 từ · ×1.34

    発信 · 発送 · 発酵

    Xem trước từ vựng
    • 発信はっしんGọi, gửi, truyền tin
    • 発送はっそうChuyển phát; Ship hàng
    • 発酵はっこうLên men
    • 発育はついくPhát triển, lớn lên
    • 発足ほっそくThành lập
    • 確信かくしんTin rằng, chắc chắn
    • 確定かくていXác định, quyết định
    • 確保かくほDuy trì; Giữ
    • 確立かくりつXác lập, tạo nên
    • 反応はんのうPhản ứng
    • 反射はんしゃPhản chiếu (ánh mặt trời); Phản xạ
    • 反発はんぱつChống đối, phản kháng lại; Đẩy nhau (nam châm)
    • 反映はんえいPhản ánh; Phản chiếu (hình bóng núi)
    • 反則はんそくPhạm lỗi
    • 特許とっきょBằng sáng chế; Bản quyền
    • 特有とくゆうTiêu biểu, độc nhất
    • 特定とくていĐặc thù; Xác định
    • 復帰ふっきQuay lại, trở lại
    • 復旧ふっきゅうPhục hồi, khôi phục
    • 復興ふっこうPhục hưng, xây dựng lại
  19. Ngày 19

    20 từ · ×1.36

    追及 · 追求 · 追究

    Xem trước từ vựng
    • 追及ついきゅうTruy cứu (nguyên nhân, tội phạm, vụ án)
    • 追求ついきゅうTheo đuổi, kiên trì cho tới khi đạt mục tiêu
    • 追究ついきゅうTheo đuổi nghiên cứu, làm sáng tỏ vấn đề
    • 追跡ついせきTheo dấu vết (phạm nhân); Tìm kiếm
    • 手本てほんMẫu, hình mẫu; Cách làm mẫu
    • 手がかりてがかりManh mối; Chỗ bám tay
    • 手分けてわけPhân chia phân công
    • 手配てはいSắp xếp, bố trí; Điều tra, truy nã
    • 手探りてさぐりDò dẫm, mò mẫm; Mày mò, dò dẫm
    • 手際てぎわKĩ năng, sự khéo léo
    • 人手ひとでNhân công, người làm; Người phụ giúp; Bàn tay con người
    • 人目ひとめNhìn 1 chút, liếc 1 cái
    • 人気ひとけHình bóng, bóng dáng người
    • 寄りかかるよりかかるDựa vào, tựa vào; Dựa dẫm vào
    • 凭れ掛かるもたれかかるDựa vào, phụ thuộc; Dựa dẫm vào
    • 掴み掛かるつかみかかるTóm lấy, chụp lấy
    • 突っかかるつっかかるHúc; Gây sự, kiếm chuyện
    • 跳びかかるとびかかるVồ lấy, bám theo
    • 取り掛かるとりかかるBắt đầu, bắt tay vào
    • 暮れかかるくれかかるSắp tối, nhá nhem
  20. Ngày 20

    20 từ · ×1.38

    落ちかかる · 立て掛ける · 話し掛ける

    Xem trước từ vựng
    • 落ちかかるおちかかるSắp rơi
    • 立て掛けるたてかけるĐể tựa vào
    • 話し掛けるはなしかけるBắt chuyện
    • 働きかけるはたらきかけるKêu gọi, gây tác động
    • 押しかけるおしかけるXông vào, đâm vào
    • 詰め掛けるつめかけるKéo vào, tập trung đông; 1 chỗ
    • 見せかけるみせかけるNgụy trang, ngụy tạo
    • 言いかけるいいかけるBắt đầu nói
    • 溺れかけるおぼれかけるSuýt chết đuối
    • 駆けつけるかけつけるLao tới ngay
    • 決め付けるきめつけるKhẳng định, phán xét; Quy kết
    • 送りつけるおくりつけるGửi (đối phương không mong nhận)
    • 押し付けるおしつけるĐẩy, đùn đẩy, áp đặt; Áp (tai vào tường)
    • 睨み付けるにらみつけるLườm
    • 叩きつけるたたきつけるĐập mạnh
    • 怒鳴りつけるどなりつけるQuát, la mắng
    • 備え付けるそなえつけるTrang bị, gắn
    • 飾り付けるかざりつけるTrang trí
    • やり付けるやりつけるQuen thuộc; Thường làm
    • 行きつけるいきつけるNơi thường đi
  21. Ngày 21

    20 từ · ×1.4

    勝ち取る · 掴み取る · 聞き取る

    Xem trước từ vựng
    • 勝ち取るかちとるDành thắng lợi
    • 掴み取るつかみとるNắm bắt (Cơ hội)
    • 聞き取るききとるNghe được
    • 書き取るかきとるViết vào, ghi chép
    • 読み取るよみとるĐọc, đọc vị, bắt bài
    • 乗っ取るのっとるChiếm đoạt, chiếm giữ
    • 抜き取るぬきとるMóc ra, lôi ra
    • 言い返すいいかえすCãi lại, nói lại
    • 読み返すよみかえすĐọc lại
    • 聞き返すききかえすHỏi lại
    • 思い返すおもいかえすNghĩ lại; Nhớ lại
    • 見返すみかえすXem lại; Nhìn lại
    • 使い切るつかいきるSử dụng hết; H
    • 出し切るだしきるHết sức, dùng hết sức
    • 分かり切るわかりきるRõ ràng, hiển nhiên
    • 困り切るこまりきるKhốn đốn
    • 澄み切るすみきるTrong suốt, trong xanh
    • 押し切るおしきるBỏ ngoài tai, phớt lờ
    • 言い切るいいきるNói thẳng, quả quyết; Nói chắc rằng
    • 踏み切るふみきるQuyết định làm; Hạ quyết tâm
  22. Ngày 22

    20 từ · ×1.42

    取り返す · 取り立てる · 取り締まる

    Xem trước từ vựng
    • 取り返すとりかえすLấy lại, giành lại
    • 取り立てるとりたてるĐòi nợ, đòi tiền; Bổ nhiệm, chỉ định
    • 取り締まるとりしまるKiểm soát, quản lí
    • 取り組むとりくむNỗ lực, chuyên tâm
    • 取り込むとりこむMang vào, lấy vào; Dành được, thu nhận, bận rộn
    • 取り下げるとりさげるRút lại
    • 取り次ぐとりつぐChuyển (đthoại, lời nhắn)
    • 取り巻くとりまくXung quanh, bao vây
    • 取り除くとりのぞくLoại bỏ
    • 取り替えるとりかえるThay thế; Trao đổi
    • 取り付けるとりつけるGắn, lắp đặt; Thỏa thuận
    • 取り扱うとりあつかうSử dụng, thao tác, đối xử, bán
    • 取り決めるとりきめるQuyết định; Đồng ý
    • 取りまとめるとりまとめるTập hợp, thu xếp
    • 取りやめるとりやめるHủy bỏ
    • 取り寄せるとりよせるOder, đặt hàng, yêu cầu gửi đến
    • 突き返すつきかえすBị từ chối; Bị trả lại
    • 突き飛ばすつきとばすĐẩy văng ra, xô ra
    • 突き上げるつきあげるDơ lên (nắm đấm); Thúc đẩy, thúc ép; Sôi sục, dâng trào
    • 突き出すつきだすChìa ra, ưỡn ra; Bàn giao, giao cho
  23. Ngày 23

    20 từ · ×1.44

    突き放す · 突きつける · 突き合わせる

    Xem trước từ vựng
    • 突き放すつきはなすThả ra, buông ra; Bỏ mặc
    • 突きつけるつきつけるDí vào, chìa ra; đưa ra (chứng cứ)
    • 突き合わせるつきあわせるĐối diện,đối mặt; So sánh
    • 突き止めるつきとめるXác định; Làm sáng tỏ
    • 突き詰めるつきつめるTìm hiểu; Điều tra kĩ càng
    • 飛び降りるとびおりるNhảy xuống; Nhảy ra khỏi
    • 飛び歩くとびあるくĐi khắp; Đi chỗ này chỗ kia
    • 飛び起きるとびおきるBật dậy
    • 飛び越えるとびこえるNhảy qua; Vượt mặt
    • 飛びつくとびつくNhào vào, ập tới
    • 飛び散るとびちるBắn tứ tung, tung tóe, vương vãi
    • 飛び跳ねるとびはねるNhảy lên xuống; Nhảy tưng tưng
    • 差し出すさしだすChìa ra, đưa ra
    • 差し伸べるさしのべるĐưa tay ra cứu, giúp đỡ
    • 差し挟むさしはさむCài, gài, lồng vào; Chõ mồm vào
    • 差し引くさしひくKhấu trừ
    • 差し控えるさしひかえるTừ chối
    • 差し替えるさしかえるThay thế
    • 差し迫るさしせまるCận kề, đến gần
    • 引き上げるひきあげるKéo lên, nâng lên; Nâng đỡ
  24. Ngày 24

    20 từ · ×1.46

    引き揚げる · 引き下がる · 引き止める

    Xem trước từ vựng
    • 引き揚げるひきあげるTrở về (nhà); Rút quân
    • 引き下がるひきさがるNhân nhượng; Rút khỏi, rời khỏi
    • 引き止めるひきとめるNgăn lại, giữ lại
    • 引き取るひきとるThu lại; Chăm sóc, nuôi dưỡng
    • 引きずるひきずるKéo lê, lôi kéo; Day dứt, níu kéo
    • 引き締めるひきしめるSiết chặt; Thắt chặt
    • 引きこもるひきこもるRu rú ở nhà; Giam mình ở nhà
    • 引き伸ばすひきのばすPhóng to, kéo ra; Kéo dài, làm dài
    • 引き延ばすひきのばすDELAY; Hoãn lại, trì hoãn
    • 振り返るふりかえるQuay lại; Nhìn lại
    • 振り替えるふりかえるBù vào; Thay thế
    • 振り回すふりまわすVung, múa may vòng vòg; Thao túng, điều khiển A
    • パネルパネルBảng, tấm
    • センサーセンサーCảm biến
    • ディスプレイディスプレイTrưng bày; Màn hình
    • グッズグッズMón đồ, hàng hóa
    • パックパックVỉ (trứng); Gói (du lịch); Đắp mặt nạ
    • シングルシングルĐơn, độc thân, đơn thân
    • ダブルダブルĐôi, gấp đôi, 2 người
    • カタログカタログCatalog
  25. Ngày 25

    20 từ · ×1.48

    ブランド · フリーマーケット · スポンサー

    Xem trước từ vựng
    • ブランドブランドNhãn hiệu; Thương hiệu
    • フリーマーケットフリーマーケットChợ trời
    • スポンサースポンサーNhà Tài Trợ
    • キャンペーンキャンペーンChiến Dịch
    • イベントイベントSự Kiện
    • フェスティバルフェスティバルLễ Hội, Liên Hoan
    • パレードパレードDiễu Hành
    • ライブライブTrực Tiếp
    • アウトドアアウトドアNgoài Trời
    • リゾートリゾートKhu Nghỉ Dưỡng; RÌ SỌT 
    • スリルスリルCảm GiÁc Mạnh; Hồi hộp
    • ミステリーミステリーHuyền Bí, Bí Ẩn; Trinh Thám
    • フィクションフィクションHư cấu, Viễn tưởng
    • ヒーローヒーローAnh hùng; Nhân vật nam chính
    • ファンファンNgười hâm mộ; Cánh quạt
    • デビューデビューRa mắt lần đầu; Xuất hiện lần đầu
    • プロフィールプロフィールTiểu sử, Lý lịch
    • イニシャルイニシャルChữ đầu tiên
    • ポピュラーポピュラーPhổ Biến, Yêu thích
    • ヘルシーなヘルシーなTốt cho sức khỏe; Lành mạnh
  26. Ngày 26

    20 từ · ×1.5

    レシピ · スパイス · ボリューム

    Xem trước từ vựng
    • レシピレシピCông thức nấu ăn
    • スパイススパイスGia vị; Hương liệu nói chung
    • ボリュームボリュームÂm Lượng; Lượng, số lượng
    • トライトライThử
    • チャレンジチャレンジThử Thách
    • マイペースなマイペースなChỉ Theo Ý Mình
    • チームワークチームワークLàm Việc Nhóm
    • プロジェクトプロジェクトKế Hoạch, Dự Án
    • パートナーパートナーCộng Sự, Bạn Đời, Đối Tác
    • セミナーセミナーHội Thảo
    • シンポジウムシンポジウムHội Nghị Chuyên Đề
    • ゼミゼミHội Thảo, Buổi Thảo Luận (dành cho sinh viên,học sinh)
    • レビュメレビュメBảng Tóm Tắt
    • リストリストDanh Sách
    • ランクランクXếp Hạng
    • インターンシップインターンシップNhân Viên Thực Tập
    • リストラリストラCơ Cấu, Tổ Chức Lại; Sa Thải
    • フリーターフリーターLàm Tự Do
    • セクハラセクハラQuấy Rối Tình Dục
    • フェアなフェアなCông Bằng, Quang Minh; Chính Đại
  27. Ngày 27

    20 từ · ×1.52

    ボイコット · アレルギー · 近年

    Xem trước từ vựng
    • ボイコットボイコットTẩy Chay; Phản Đối
    • アレルギーアレルギーDị Ứng
    • 近年きんねんNhững Năm Gần Đây
    • 嘗てかつてTrước Đây (đã có trong quá khứ)
    • 予てかねてTrước Đây Đã (trong quá khứ tới giờ)
    • 目下もっかHiện Tại
    • 終日しゅうじつCả Ngày
    • 早急にそうきゅうにKhẩn Cấp
    • 即座にそくざにNgay Lập Tức
    • 不意にふいにBất Thình Lình; Đột Nhiên
    • 突如とつじょĐột Nhiên
    • 近々ちかぢかCận Kề, Đến Gần; Sớm, Sắp Sửa
    • 直にじきにChẳng mấy chốc; Sớm muộn gì
    • ぼつぼつぼつぼつSắp sửa, Lác Đác; Rải Rác
    • 今時いまどきVào Thời Buổi Này
    • 今頃いまごろNgay Thời Điểm Này, Giờ Này
    • 今更いまさらMãi Đến Giờ
    • 今やいまやBây Giờ Thì; Mà Bây Giờ
    • 今にいまにSớm Muộn Gì; Sớm xảy ra, chẳng mấy chốc
    • 頻繁にひんぱんにThường; Hay Xảy Ra
  28. Ngày 28

    20 từ · ×1.54

    始終 · ちょくちょく · およそ

    Xem trước từ vựng
    • 始終しじゅうThường Hay; Liên Tục
    • ちょくちょくちょくちょくThường Hay
    • およそおよそĐại Khái; Khoảng
    • 極めてきわめてCực Kì; Rất
    • ごくごくCực Kì, Rất (chỉ lượng cực thấp)
    • 至っていたってRất
    • 人一倍ひといちばいHơn Người,Gấp đôi người; BỘI thường
    • 一通りひととおりĐại Khái; Sơ Sài
    • ややややHơi; Một chút
    • そこそこそこそこTàm Tạm; Khoảng Độ
    • 若干じゃっかん1 chút, ít nhiều; KIÊN
    • 今一ついまひとつThiếu 1 Chút
    • 散々さんざんKhó khăn,khổ sở; Dữ dội, mãi
    • ぐっとぐっとGồng Hết sức; Hơn hẳn
    • 遥かにはるかにHơn nhiều; Xa xôi, xa xưa
    • がっちりがっちりChắc chắn (cơ thể); Chặt (Bắt tay); Chặt chẽ (tiền bạc)
    • がっしりがっしりRắn chắc; Chắc Chắn
    • くっきりくっきりRõ ràng, đậm; Rõ nét
    • すんなりすんなりThon Thả, mảnh khảnh; Trôi chảy
    • ちゃくちゃくちゃくちゃくĐều Đều
  29. Ngày 29

    20 từ · ×1.56

    ぐったり · げっそり · ひっそり

    Xem trước từ vựng
    • ぐったりぐったりMệt Lừ
    • げっそりげっそりGầy sọp đi, gầy dộc đi; Mất tinh thần
    • ひっそりひっそりYên Tĩnh; Bình Yên
    • ごたごたごたごたLung Tung (Đặt,để); Lung Tung (Nói); Lộn xộn, rối tung
    • ごちゃごちゃごちゃごちゃRối tung, xáo trộn; Lung Tung (Nói)
    • べたべたべたべたDính tèm lem (socola); Dán lung tung; Dính lấy nhau, ôm ấp
    • さぞさぞChắc Chắn Là; Ắt hẳn là
    • なにとぞなにとぞLàm Ơn; Vui Lòng
    • 何なりとなんなりとBất cứ cái gì; Bất cứ chỗ nào
    • どうやらどうやらCó Vẻ Như; Dường Như Là
    • 余程よほどRất; Đáng Kể
    • さほどさほどKhông..Lắm
    • 到底とうていHoàn Toàn...không
    • 一見いっけんThoạt Nhìn; Thoáng Nhìn
    • 一向にいっこうにHoàn Toàn..không
    • 一概にいちがいにKhông Thể Khẳng Định Là
    • ろくにろくにĐầy Đủ
    • なんでもなんでもTheo Tôi Biết Thì; Nghe Nói Là
    • 及びおよびVà, cũng như
    • もしくはもしくはHoặc
  30. Ngày 30

    20 từ · ×1.58

    但し · 尚 · ちなみに

    Xem trước từ vựng
    • 但しただしTuy Nhiên
    • なおThêm Vào Đó; Hơn Nữa, Hơn thế
    • ちなみにちなみにNói Thêm; Tiện Thể
    • 尤ももっともTuy Nhiên; Đương nhiên
    • 故にゆえにDo Đó; Vì lý do đó
    • よってよってTheo đó; Vì Lý Do Đó
    • 第一だいいちTrước tiên; Trước mắt 601-700
    • 団欒だんらんSum họp, đoàn viên
    • 行楽こうらくVui chơi; Giải trí
    • 本場ほんばXuất Xứ, Chính cống,; Thật, Thực sự
    • 相席あいせきNgồi chung bàn
    • 褒美ほうびPhần thưởng
    • 遺産いさんTài sản; Di sản
    • 台無しだいなしRối tung, lộn xộn
    • 心構えこころがまえChuẩn bị
    • 心地ここちCảm giác; Dễ chịu, thoải mái
    • 根気こんきKiên Nhẫn
    • 意地いじTâm địa, tâm tính; Ngoan cố
    • 自覚じかくTự giác; Tự ý thức
    • 偏見へんけんThành kiến
  31. Ngày 31

    20 từ · ×1.6

    誘惑 · 束縛 · 油断

    Xem trước từ vựng
    • 誘惑ゆうわくMê Hoặc; Dụ dỗ
    • 束縛そくばくTrói buộc; Ràng buộc
    • 油断ゆだんLơ đễnh; Cẩu thả
    • 野心やしんTham vọng; Mong ước
    • 衝動しょうどうXung động; Bốc đồng, bộc phát
    • 信念しんねんTâm niệm; Lòng tin
    • 配慮はいりょQuan tâm; Để ý
    • ゆとりゆとりĐầy đủ, dư thừa
    • 包容力ほうようりょくBao dung; LỰC
    • 相応そうおうPhù hợp
    • 並みなみBình thường; Xếp thành dãy
    • 体裁ていさいThể diện, vẻ bề ngoài; Quy chuẩn bố cục
    • 背伸びせのびNhón chân; Ra vẻ người lớn
    • 愚痴ぐちThan thở; Than vãn
    • 野次やじChế Giễu
    • 差し入れさしいれĐồ ăn; Đồ cấp dưỡng
    • 声援せいえんLời cổ vũ; Lời động viên
    • 首脳しゅのうĐầu não; Lãnh đạo
    • 介入かいにゅうCan thiệp
    • へいBinh lính
  32. Ngày 32

    20 từ · ×1.62

    干渉 · 侵害 · 警戒

    Xem trước từ vựng
    • 干渉かんしょうCan thiệp, chen vào
    • 侵害しんがいXâm phạm
    • 警戒けいかいCảnh giới; Cảnh giác
    • 危機ききNguy cơ, khủng hoảng
    • 衝撃しょうげきVa đập; Sock
    • 譲歩じょうほNhượng bộ; Thỏa hiệp
    • 貢献こうけんCống hiến; Đóng góp
    • 推進すいしんĐẩy; Thúc đẩy
    • 整備せいびBảo dưỡng; Bảo trì
    • 歯止めはどめThắng, dừng; Kiểm soát
    • 成果せいかThành quả
    • 正義せいぎChính nghĩa
    • 規律きりつQuy luật, kỉ luật; Quy tắc
    • 秩序ちつじょTrật tự
    • 格差かくさChênh lệch; Khoảng cách
    • 犠牲ぎせいHi sinh; Nạn nhân
    • 氾濫はんらんTràn ngập; Tràn lan
    • 見込みみこみDự kiến, dự đoán; Có khả năng, triển vọng
    • 見通しみとおしTầm nhìn; Suy đoán, dự đoán
    • 見積もりみつもりBảng báo giá
  33. Ngày 33

    20 từ · ×1.64

    流通 · 停滞 · 不振

    Xem trước từ vựng
    • 流通りゅうつうPhân phối; Lưu thông
    • 停滞ていたいĐình trệ, kẹt
    • 不振ふしんKhông thuận lợi; Không trôi chảy
    • 廃止はいしHủy bỏ, bãi bỏ
    • 繁栄はんえいPhồn vinh; Hưng thịnh
    • 成熟せいじゅくChín (trái cây); Trưởng thành
    • 飛躍ひやくNhảy vọt; Nhảy cóc (bỏ qua phần nào; đó)
    • 両立りょうりつSong song, cùng tồn tại, cân bằng
    • 統計とうけいThống kê
    • 分散ぶんさんPhân tán
    • 均衡きんこうCân bằng
    • 蓄積ちくせきTích lũy, lưu trữ
    • 延べのべTổng, tổng cộng
    • 人材じんざいNhân lực, nhân viên; Người làm việc
    • 公衆こうしゅうCông chúng, công cộng
    • 教養きょうようGiáo dục, giáo dưỡng
    • 視点してんTầm nhìn, góc nhìn; Quan điểm
    • 観点かんてんQuan điểm
    • 左右さゆうTrái phải; Ảnh hưởng
    • 直面ちょくめんĐối mặt
  34. Ngày 34

    20 từ · ×1.66

    把握 · 描写 · 仕掛け

    Xem trước từ vựng
    • 把握はあくHiểu rõ, nắm rõ, nắm bắt
    • 描写びょうしゃMiêu tả, khắc họa
    • 仕掛けしかけCơ chế, mánh khóe; Đặt bẫy
    • 仕組みしくみCơ cấu, tổ chức; Hệ thống
    • コツコツBí quyết
    • わざKĩ năng, kĩ thuật, tài nghệ
    • さきPhía đầu, trước, vị trí đầu tiên,; địa điểm đến, phía trước
    • 先端せんたんĐi đầu, mũi nhọn
    • 過程かていQuá trình
    • 起源きげんNguồn gốc
    • 唯一ゆいいつDuy nhất
    • 恒例こうれいThông lệ, hằng năm
    • 目前もくぜんTrước mắt
    • 間際まぎわNgay trước khi
    • 群れむれĐàn, đám, bầy
    • 正体しょうたいThân phận, danh tính; Chân tướng, lộ mặt
    • わなCái bẫy thú; Bẫy, lừa đảo
    • わくKhung, khuôn khổ; Phạm vi
    • つやBóng loáng; Nhẵn, mịn, trơn láng
    • かげBóng râm, bóng tối; Nói xấu sau lưng
  35. Ngày 35

    20 từ · ×1.68

    影 · 柄 · つじつま

    Xem trước từ vựng
    • かげCái bóng, hình dáng; Hình dáng, bóng dáng; Ánh sáng
    • がらHọa tiết, hoa văn; Tầm vóc, dáng vóc; Tính cách
    • つじつまつじつまĂn khớp, logic
    • 差し支えさしつかえKhông tiện, trở ngại, cản trở
    • しわ寄せしわよせÁp lực, trở ngại
    • 何らかなんらかCái gì đó; Một số....nào đó
    • めいめいめいめいMỗi, mỗi cá nhân, từng người
    • 晴れるはれるMinh bạch, tan biến; Trong xanh
    • ばれるばれるBị lộ
    • ばらすばらすLàm lộ, tiết lộ; Tháo rời
    • すり替えるすりかえるĐánh tráo, tráo đổi; Đánh trống lảng
    • 散蒔くばらまくVương vãi, phát tán; Vung (tiền)
    • 跨るまたがるCưỡi (xe, ngựa); Bắc qua, kéo dài
    • 跨ぐまたぐBước qua; Băng qua
    • 貫くつらぬくXuyên qua, xuyên suốt, giữ nguyên
    • 覗くのぞくLiếc nhìn vào; Nhìn, nhìn vào; Nghía qua, ngó qua
    • 控えるひかえるĐợi, chuẩn bị, kiềm chế, ghi chép, ngay sát bên
    • 怠るおこたるBỏ bê, quên; Bất cẩn, lơ đãng
    • 逃れるのがれるTrốn chạy; Tránh né
    • 逃すのがすBỏ lỡ
  36. Ngày 36

    20 từ · ×1.7

    赴く · 継ぐ / 接ぐ · 打ち切る

    Xem trước từ vựng
    • 赴くおもむくTiến về, đến
    • 継ぐ / 接ぐつぐKế thừa ( ); Ghép (cây); Thêm vào (than)
    • 打ち切るうちきるDừng lại, dừng giữa chừng
    • 裂くさくXé (băng,vải); Chia cắt (mối quan hệ)
    • 割くさくDành, bớt ra (thời gian); Mổ (bụng cá)
    • 割り当てるわりあてるPhân công
    • 見なすみなすXem như, coi như; Coi là
    • 見抜くみぬくNhìn thấu; 722 (KIẾN CỰC Nhìn thấu
    • 見逃すみのがすBỏ lỡ (bộ phim); Nhìn sót, bỏ sót; Để tuột mất (cơ hội); Làm ngơ
    • 見損なうみそこなうBỏ lỡ (tập phim); Nhìn sai,nhìn nhầm
    • 見出すみいだすPhát hiện ra, tìm ra
    • 煽てるおだてるNịnh, khen
    • ちやほやするちやほやするNuông chiều
    • 貶すけなすGièm pha, chê bai; Bôi nhọ
    • 冷やかすひやかすTrêu chọc; Hỏi giá mà không mua
    • 持て成すもてなすChiêu đãi
    • 仕えるつかえるPhục vụ, phục tùng
    • 導、くたてつくĐẠOみちびくHướng dẫn; Dẫn dắt
    • 背くそむくChống đối lại (bố mẹ); Quay lưng lại (với Fan)
    • 慕うしたうNgưỡng mộ, Nhớ
  37. Ngày 37

    20 từ · ×1.72

    察する · 告げる · 促す

    Xem trước từ vựng
    • 察するさっするCảm nhận, suy đoán; Cảm thấy, cảm giác
    • 告げるつげるNói, thông báo; Báo hiệu
    • 促すうながすHối thúc; Thúc đẩy; Kêu gọi, khuyến khích
    • 委ねるゆだねるGiao cho; Giao phó
    • 訴えるうったえるTố cáo; Kêu gọi; Thu hút, gây chú ý
    • 親しむしたしむGần gũi; Thân thiết, thân thiện
    • 仰ぐあおぐNgước nhìn lên; Yêu cầu, khẩn cầu (chỉ đạo); Kính trọng
    • 拝むおがむChắp tay
    • 葬るほうむるChôn cất; Che dấu
    • 思い切るおもいきるTừ bỏ; Quyết tâm
    • 悔いるくいるHối hận, hối tiếc
    • 憤るいきどおるPhẫn uất, phẫn nộ
    • 嘆くなげくKêu than; Than vãn
    • 自惚れるうぬぼれるTự phụ, tự mãn
    • もがくもがくVùng vẫy, đấu tranh
    • 相次ぐあいつぐLiên tục; Xảy ra nối tiếp nhau
    • 出回るでまわるCó mặt trên thị trường; Lưu hành
    • 富むとむGiàu có; Phong phú, có nhiều
    • 群がるむらがるKết thành đàn, tập hợp lại
    • 溶け込むとけこむHòa nhập; Hòa tan, hòa hợp
  38. Ngày 38

    20 từ · ×1.74

    はみ出る · 弾む · 粘る

    Xem trước từ vựng
    • はみ出るはみでるLòi ra, dư ra, tràn ra
    • 弾むはずむNảy lên (quả bóng); Phấn khích lên
    • 粘るねばむDẻo, dính; Kiên trì, làm đến cùng
    • 化けるばけるBiến hóa, biến thành
    • しぼむしぼむTàn, héo (hoa); Xì, xẹp (bóng bay)
    • 弛むたるむLỏng, chảy xệ; Xuống (tinh thần)
    • 盛るもるĐơm (cơm); Bao gồm, có chứa
    • 設けるもうけるThiết lập, lập ra; Có con
    • 催すもよおすTổ chức (bữa tiệc); Cảm thấy (buồn nôn)
    • 閉ざすとざすĐóng lại; Khép mình, ko mở lòng; Chắn, che
    • 埋め立てるうめたてるChôn lấp
    • 要するようするĐòi hỏi; Yêu cầu
    • 優先するゆうせんするƯu tiên
    • 遠ざかるとおざかるTrở nên xa dần; Mờ dần
    • 遠ざけるとおざけるTránh xa; Tránh khỏi, xua đi
    • 浸るひたるNgâm; Chìm đắm trong
    • 浸すひたすNhúng vào, ngâm vào; Thả hồn vào
    • 滅びるほろびるBị diệt vong, bị phá hủy
    • 滅ぼすほろぼすHủy diệt, tiêu diệt; Tàn phá (cơ thể)
    • 栄えるさかえるPhồn vinh
  39. Ngày 39

    20 từ · ×1.76

    定まる · 定める · なす

    Xem trước từ vựng
    • 定まるさだまるĐược quyết định, xác định; Ổn định
    • 定めるさだめるQuyết định, ban hành; Quy định
    • なすなすHình thành, tạo thành; Không đạt được, không dùng làm; Làm
    • 担うになうGánh vác, đảm đương (trách nhiệm); Vác (trên vai)
    • とどまるとどまるỞ lại, giữ lại
    • とどめるとどめるĐể lại, giữ lại; Dừng lại (dừng chân); Kiềm nén, giữ lại
    • 尽きるつきるCạn kiệt, hết; Kết thúc, hoàn tất
    • 尽くすつくすDốc hết sức; Phục vụ, cống hiến
    • 臨むのぞむĐối diện (biển); Hướng tới (kì thi); Đương đầu, đối xử
    • 損なうそこなうLàm tổn hại, gây hại
    • 漂うただようTrôi nổi, lềnh bềnh; Ngập tràn, bao phủ; Lang thang, trôi dạt
    • 満ちるみちるTràn đầy (nước, sự tự tin); Đầy, đủ đầy, không khuyết
    • 満たすみたすLàm đầy; Hội đủ, đạt đủ
    • 賄うまかなうTrang trải, chi trả; Cung cấp
    • 匹敵するひってきするNgang tầm, sánh vai
    • 蔓延るはびこるĐầy, lan đầy; Hoành hành
    • 陥るおちいるRơi vào; Mắc kẹp, rơi vào
    • 免れるまぬがれるThoát khỏi, trốn khỏi
    • 勝るまさるVượt trội, áp đảo
    • 帯びるおびるCó hơi hướng, có vẻ; Nhận trách nhiệm
  40. Ngày 40

    20 từ · ×1.78

    鈍る · ありふれる · 冴える

    Xem trước từ vựng
    • 鈍るにぶるYếu đi; Cùn, không sắc; Trì trệ
    • ありふれるありふれるPhổ biến; Thông thường
    • 冴えるさえるTrong trẻo, trong vắt; Minh mẫn, tỉnh táo, khéo léo; Vẻ bề ngoài
    • 際立つきわだつNổi bật
    • ずば抜けるずばぬけるXuất sắc, xuất chúng B 801- 850
    • ソフトなソフトなXốp, mềm; Phần mềm máy tính
    • カジュアルなカジュアルなBình thường, giản dị, đơn giản
    • シンプルなシンプルなĐơn giản, chân phương
    • ドライなドライなLạnh lùng, khô khan
    • シビアなシビアなKhắt khe, nghiêm khắc
    • ピンチピンチLúc khó khăn, nguy hiểm
    • セーフセーフVừa đủ, vừa kịp; Suýt soát
    • マンネリマンネリLặp đi lặp lại; Làm đi làm lại
    • バラエテイーバラエテイーĐa dạng, phong phú
    • パワーパワーNăng lượng, sức mạnh
    • バイタリテイーバイタリテイーĐầy sức sống, sinh khí
    • ダイナミックなダイナミックなNăng động
    • スタミナスタミナSức lực, thể lực, tinh lực
    • ピークピークĐỉnh cao, phong độ ,
    • クライマックスクライマックスCao trào đỉnh điểm
  41. Ngày 41

    20 từ · ×1.8

    インパクト · コントラスト · クリアな

    Xem trước từ vựng
    • インパクトインパクトTác động, ảnh hưởng
    • コントラストコントラストTương phản
    • クリアなクリアなTrong, minh mẫn, nét; Trong suốt; Hoàn thành; Xóa
    • トーントーンÂm điệu, tông; Tông (màu)
    • ニュアンスニュアンスSắc thái
    • フィーリングフィーリングCảm giác, cảm thụ
    • ギャップギャップKhoảng cách
    • ステレオタイプステレオタイプRập khuôn
    • レッテルレッテルĐánh giá, phán xét xấu, gắn mác; Giấy nhãn
    • フィルターフィルターBộ lọc; Bộ lọc nước, bụi, đầu lọc thuốc lá; Sự sàng lọc
    • ベースベースCăn cứ, căn bản, cốt lõi
    • インフラインフラCơ sở hạ tầng
    • ネットワークネットワークMạng lưới, kết nối
    • テクノロジーテクノロジーKĩ thuật
    • メカニズムメカニズムCơ chế, cơ cấu
    • プロセスプロセスTiến trình; Quá trình
    • フィードバックフィードバックPhản hồi
    • コンセプトコンセプトÝ tưởng, khái niệm
    • ポリシーポリシーChính sách; Chủ trương
    • アピールアピールThu hút, PR; Làm nổi bật
  42. Ngày 42

    20 từ · ×1.82

    シミュレーション · アクセス · シフト

    Xem trước từ vựng
    • シミュレーションシミュレーションMô phỏng
    • アクセスアクセスĐường đi; Truy cập, kết nối
    • シフトシフトLàm việc theo Ca; Chuyển đổi
    • チェンジチェンジThay đổi, thay thế nhau; Đổi, thay thế
    • フォームフォームHình thể, tư thế; Kiểu mẫu, mẫu đơn, form
    • ポーズポーズTư thế (chụp ảnh, vẽ tranh), tạm dừng
    • タイミングタイミングThời điểm, giờ giấc thích hợp
    • ラストラストCuối cùng
    • スムーズなスムーズなTrôi chảy, trơn tru; Dễ dàng
    • サイクルサイクルChu kỳ, vòng tuần hoàn
    • ジェンダージェンダーGiới tính B 851 - 930
    • 軽率なけいそつなNông nổi, bồng bột
    • 怠慢なたいまんなLười biếng, cẩu thả
    • いい加減ないいかげんなVô trách nhiệm; Quá đáng, tương đối
    • 投げやりななげやりなCẩu thả, bất cần
    • 素っ気ないそっけないLạnh nhạt, thờ ơ
    • 冷ややかなひややかなLạnh lùng
    • 馴れ馴れしいなれなれしいSuồng sã
    • 見っともないみっともないXấu hổ, mất mặt
    • 逞しいたくましいVạm vỡ; Mạnh mẽ
  43. Ngày 43

    20 từ · ×1.84

    健やかな · 無邪気な · 無神経な

    Xem trước từ vựng
    • 健やかなすこやかなKhỏe mạnh, khỏe khoắn
    • 無邪気なむじゃきなNgây thơ, hồn nhiên
    • 無神経なむしんけいなVô tâm, vô ý vô tứ; Không nhận thức được
    • 無造作なむぞうさなKhông cẩn thận, thản nhiên, hờ hững
    • 優雅なゆうがなThanh lịch, nhã nhặn
    • 見事なみごとなTuyệt vời; Toàn tập, hoàn toàn
    • 申し分ないもうしぶんないTuyệt hảo Perfect; Không có chỗ nào CHÊ
    • 模範的なもはんてきなGương mẫu
    • まめなまめなChăm chỉ
    • 円滑なえんかつなTrôi chảy, thuận lợi
    • 迅速なじんそくなNhanh chóng, mau lẹ
    • 素早いすばやいTức khắc, nhanh chóng
    • 敏捷なびんしょうなNhanh nhẹn; Lanh lợi
    • 詳細なしょうさいなChi tiết
    • 緻密なちみつなTỉ mỉ, chi li
    • まれなまれなHiếm có
    • 密かなひそかなThầm kín, bí mật
    • 細やかこまやかKĩ lưỡng, giản dị
    • ささやかなささやかなNhỏ bé, khiêm tốn
    • 些細なささいなVặt vãnh, nhỏ nhặt
  44. Ngày 44

    20 từ · ×1.86

    切実な · 痛切 · 切ない

    Xem trước từ vựng
    • 切実なせつじつCấp bách, cấp thiết; Quan trọng, hệ trọng
    • 痛切つうせつSâu sắc
    • 切ないせつないNhói đau, đau khổ
    • 鬱陶しいうっとうしいKhó chịu
    • 煩わしいわずらわしいPhiền toái, phiền phức
    • 厄介なやっかいなPhiền phức; Làm phiền
    • 容易いたやすいDễ dàng, đơn giản
    • 思わしいおもわしいThỏa mãn, vừa ý
    • 悩ましいなやましいKhó khăn; Cuốn hút, quyến rũ
    • 手持ち無沙てもちぶさたなKhông có gì để làm SA THẢI
    • 淡いあわいNhạt, nhẹ; Mong manh
    • 淡白なたんぱくなNhạt (vị), đạm bạc; Thoải mái (tính cách)
    • 儚いはかないNgắn ngủi, phù du; Mong manh
    • 呆気ないあっけないQuá nhanh, nhanh chóng, nhàm chán
    • 虚しいむなしいVô ích; Vô vị, trống rỗng
    • なだらかななだらかなThoai thoải
    • 長閑なのどかなThanh bình, yên bình; NHÀN
    • 和やかななごやかなThân mật, thân thiện; Hòa nhã; 900 Mềm, dẻo dai; Mềm dẻo, linh hoạt
    • 掛け替えのないかけがえのないVô giá, không gì thay thế được
    • 格別なかくべつなNgoại lệ, đặc biệt; Khác biệt
  45. Ngày 45

    20 từ · ×1.88

    画期的な · 重宝な · 無難な

    Xem trước từ vựng
    • 画期的なかっきてきなTính đột phá
    • 重宝なちょうほうなTiện lợi, tiện dụng
    • 無難なぶなんなAn toàn
    • 画一的なかくいつてきなChung chung; Tiêu chuẩn chung
    • 紛らわしいまぎらわしいDễ nhầm
    • 生ぬるいなまぬるいẤm ấm; Nửa vời
    • 強かなしたたかなMạnh mẽ
    • 脆いもろいGiòn, dễ vỡ; Yếu đuối, mỏng manh
    • 危ういあやういNguy hiểm; Suýt
    • ややこしいややこしいPhức tạp, rắc rối
    • まちまちなまちまちなĐa dạng, linh tinh nhiều loại
    • 生々しいなまなましいVẫn còn tươi nguyên, sống, mới nguyên; Sống động (câu chuyện)
    • 露骨なろこつなThẳng thắn, không giấu diếm
    • 巧妙なこうみょうなKhéo léo, tinh vi
    • 重厚なじゅうこうなSang trọng, trịnh trọng
    • 厳かなおごそかなTrang trọng, nghiêm trang
    • 希薄なきはくなLoãng (oxy); Mờ nhạt, nhạt phai
    • 圧倒的なあっとうてきなMang tính áp đảo
    • 生理的なせいりてきなMang tính sinh lý; 1 cách tự nhiên
    • 致命的なちめいてきなChí mạng
  46. Ngày 46

    20 từ · ×1.9

    著しい · 顕著な · 莫大な

    Xem trước từ vựng
    • 著しいいちじるしいĐáng kể, rất, rõ rệt
    • 顕著なけんちょなNổi bật, rõ rệt
    • 莫大なばくだいなTo lớn, khổng lồ
    • 夥しいおびただしいNhiều, vô số, 1 loạt
    • 甚だしいはなはだしいCực kì, quá mức
    • 端的なたんてきなRõ ràng, thẳng thắn
    • 堪能なたんのうなThành thạo, giỏi giang; Thư ởn g th ức (đồ ăn)
    • 主催しゅさいChủ trì, tổ chức; Đăng cai
    • 企画きかくKế hoạch
    • 要領ようりょうTrọng điểm, cốt lõi; Tháo vát, lanh lợi
    • 融通ゆうずうLinh hoạt, ứng biến; Cho vay tiền
    • 便宜べんぎTiện lợi, tiện nghi
    • 駆使くしTận dụng, sử dụng
    • 実践じっせんThực tiễn
    • 着手ちゃくしゅBắt tay vào
    • 措置そちBiện pháp
    • 是正ぜせいChỉnh đốn, khắc phục, sửa lại, xem xét lại
    • 是非ぜひTính 2 mặt; Đúng và sai
    • 模索もさくTìm kiếm, tìm cách
    • 折衷せっちゅうPha trộn, kết hợp
  47. Ngày 47

    20 từ · ×1.92

    許容 · 緩和 · 解除

    Xem trước từ vựng
    • 許容きょようChấp nhận, cho phép
    • 緩和かんわNới lỏng, hòa hoãn
    • 解除かいじょBãi bỏ, miễn, hủy bỏ
    • 自粛じしゅくTự kiểm soát; Tự điều tiết
    • 治安ちあんAn toàn, an ninh, trị an
    • 監視かんしGiám sát, quản lý
    • 禁物きんもつKiêng kị, cấm kị
    • 疑惑ぎわくNghi hoặc, hoài nghi
    • 見解けんかいNhận định, quan điểm
    • 認識にんしきNhận thức, nhận diện
    • 概念がいねんKhái niệm
    • 架空かくうẢo, không tưởng, không có thật
    • 神秘しんぴThần bí, huyền bí
    • 驚異きょういKì diệu, phép màu
    • 有数ゆうすうHàng đầu, top, dẫn đầu
    • 兆しきざしDấu hiệu
    • 幕開けまくあけKhai mạc, mở đầu, mở màn
    • 経緯けいいĐầu đuôi, ngọn ngành; Chi tiết
    • 成り行きなりゆきKết quả, diễn biến
    • 行き違いいきちがいLạc nhau, sai hướng; Hiểu nhầm
  48. Ngày 48

    20 từ · ×1.94

    道のり · 行く手 · 果て

    Xem trước từ vựng
    • 道のりみちのりLộ trình, đường đi
    • 行く手ゆくてĐường đi, bước tiến; Tiền đồ, tương lai
    • 果てはてTận cùng
    • けつVote, bầu chọn, biểu quyết
    • 目安めやすTiêu chuẩn; Mục tiêu
    • 目処めどMục tiêu; Triển vọng
    • 宣告せんこくThông báo (tin xấu); Tuyên cáo
    • 声明せいめいTuyên bố, công bố
    • 樹立じゅりつThành lập; Lập nên (kỉ lục)
    • 統率とうそつLãnh đạo
    • 勢力せいりょくSức mạnh, thế lực; Quyền lực chính phủ
    • 台頭たいとうXuất hiện, lộ diện
    • 形勢けいせいTình thế, tình cảnh
    • 突破とっぱĐột phá, vượt qua; Tăng lên bất ngờ
    • 展開てんかいTriển khai; Khai phá, mở rộng tầm nhìn
    • 開拓かいたくKhai thác, khai phá
    • 拡散かくさんKhuyếch tán; Lan rộng ra
    • 膨張ぼうちょうBành trướng, tăng lên; Bùng nổ
    • 無数むすうVô số, vô kể, vô vàn
    • 固執こしつCố chấp, bảo thủ
  49. Ngày 49

    20 từ · ×1.96

    阻害 · 擁護 · 保障

    Xem trước từ vựng
    • 阻害そがいTrở ngại, gây cản trở
    • 擁護ようごBênh vực, bảo vệ
    • 保障ほしょうBảo đảm, xác nhận
    • 補償ほしょうĐền bù, bồi thường
    • 補足ほそくBổ túc, bổ sung thêm
    • 補給ほきゅうBổ sung, cung cấp thêm
    • 摂取せっしゅHấp thu, tiếp thu
    • 欠乏けつぼうThiếu thốn, thiếu hụt
    • 添加てんかThêm vào
    • 成分せいぶんThành phần
    • 内訳うちわけDiễn giải thành mục; Bảng kê chi tiết
    • 除外じょがいNgoại trừ, loại trừ
    • 還元かんげんHoàn trả, trả lại trạng thái ban đầu
    • 共存きょうぞんCùng chung sống Cùng tồn tại
    • 報酬ほうしゅうThù lao, tiền công
    • 待望たいぼうKỳ vọng
    • 節度せつどChừng mực
    • 義理ぎりĐạo lý; Mối qh người thân
    • 情緒じょうちょCảm xúc, cảm nhận
    • 動揺どうようDao động, lung lay
  50. Ngày 50

    20 từ · ×1.98

    むら · 風潮 · 実態

    Xem trước từ vựng
    • むらむらKhông đồng đều, không ổn; định; Lốm đốm màu
    • 風潮ふうちょうTrào lưu, trend; Xu hướng
    • 実態じったいThực trạng; Tình hình thực tế
    • 暴露ばくろVạch trần, phơi bày; Làm lộ
    • 逃亡とうぼうBỏ trốn, chạy trốn
    • 逃避とうひLẩn tránh, trốn tránh
    • 第三者だいさんしゃBên thứ 3
    • 言い分いいぶんLời phân trần, giải thích, biện hộ; PHÂN
    • 言いなりいいなりNgoan, vâng lời; Nói 1 không dám Cãi 2 
    • 模倣もほうBắt chước, copy
    • 着目ちゃくもくChú ý, để ý đến, để mắt
    • おもむきSắc thái riêng, phong cách; Cảm nhận sâu sắc
    • うずXoáy (nước); Hình xoắn (vân tay); Vòng xoáy của sự việc
    • みぞRãnh (nước,bánh xe); Khoảng cách (mối qh)
    • おりDịp, cơ hội, thời điểm; Thời điểm tốt, cơ hội tốt
    • 吊るつるChuột rút, căng cơ; Treo lên, treo cổ 
    • 吊るすつるすTreo lên
    • 研ぐとぐMài, mài sắc (dao, vuốt); Vo (gạo)
    • 揉むもむXoa bóp; Xô đẩy, ép, va chạm; Lo lắng
    • 揺さぶるゆさぶるRung lắc, đung đưa
  51. Ngày 51

    20 từ · ×2

    凭れる · しがみつく · 付きまとう

    Xem trước từ vựng
    • 凭れるもたれるDựa vào, tựa (tường); Không tiêu, đầy bụng
    • しがみつくしがみつくBám vào, níu vào (tay cầm, công ty)
    • 付きまとうつきまとうBám theo; Đeo bám (nguy hiểm)
    • 懐くなつくThân thiết, gắn bó
    • 構うかまうQuan tâm, để ý; Liên quan, ảnh hưởng
    • 見せびらかすみせびらかすKhoe khoang
    • 強請るねだるKì kèo, vòi vĩnh
    • 宥めるなだめるDỗ dành, an ủi, xoa dịu
    • 労るいたわるTrông nom, chăm sóc
    • 触れ合うふれあうChạm; Tiếp xúc
    • 恍けるとぼけるGiả vờ không biết; Ngây ngô
    • 誤魔化すごまかすNói dối, lừa dối; Đánh trống lảng, né tránh
    • 脅かすおびやかすĐe dọa, hù dọa
    • 怯えるおびえるSợ hãi, khiếp sợ, sợ sệt
    • 戸惑うとまどうHoang mang, lúng túng, bối rối, phân vân, bỡ ngỡ
    • 慎むつつしむCẩn thận; Thận trọng
    • 弁えるわきまえるNhận thức rõ, biết vị trí của mình
    • 惜しむおしむTiếc nuối; Tận dụng (time)
    • はばかるはばかるLo lắng về (người khác nghĩ)
    • 手こずるてこずるBó tay, bế tắc, bất trị
  52. Ngày 52

    20 từ · ×2.02

    懲りる · 咎める · 償う

    Xem trước từ vựng
    • 懲りるこりるNản lòng, tỉnh ngộ, sáng mắt ra
    • 咎めるとがめるCắn rứt, khiển trách
    • 償うつぐなうBồi thường; Đền bù
    • 凝るこるSay mê; Cầu kì, trau chuốt; Đau mỏi (vai)
    • 凝らすこらすTập trung; Dày công tìm tòi
    • 拘るこだわるSuy nghĩ nhiều; Chọn lọc kĩ càng
    • 徹するてっするTập trung vào, chuyên tâm; Xuyên suốt (đêm)
    • 極めるきわめるThành công, vượt qua; Cực kì
    • 遂げるとげるĐạt được, trải qua
    • 掲げるかかげるTreo lên (quốc kì); Nêu lên (lí tưởng)
    • 図るはかるLập kế hoạch, tiến hành
    • 操るあやつるĐiều khiển (con rối); Thông thạo (ngôn ngữ)
    • 仕切るしきるPhân chia; Kiểm soát, quản lý
    • 施すほどこすTiến hành (điều trị); Thêm vào, bổ sung; Cho tiền, bố thí, phát, ban
    • 間に合うまにあうVừa đủ, đủ
    • こなすこなすHoàn thành; Thực hiện, tiến hành
    • 捗るはかどるTiến triển tốt, tiến bộ
    • 行き詰るいきづまるBí, tới đường cùng; Gặp bế tắc
    • 滞るとどこおるTồn đọng, trì trệ, kẹt, bị chậm (lương)
    • 据え置くすえおくDựng thẳng dứng (tượng); Giữ nguyên (tiền công)
  53. Ngày 53

    20 từ · ×2.04

    携わる · 携える · 募る

    Xem trước từ vựng
    • 携わるたずさわるTham gia vào
    • 携えるたずさえるCầm theo,mang theo; Dẫn theo; Chug tay,bắt tay,cùng làm
    • 募るつのるKêu gọi, mời gọi; Ngày càng mạnh, dữ dội
    • 押し寄せるおしよせるÀo ào tiến lên, ập đến
    • 辿るたどるTheo dấu vết; Lần mò, lần theo
    • 探るさぐるLục lọi, sờ soạng; Nhận ra, tìm ra; Tìm kiếm, Thám hiểm
    • 裏付けるうらづけるXác thực, chứng minh
    • 窺ううかがうĐể ý thăm dò; Nhắm tới mục tiêu
    • 謀るはかるMưu tính, mưu toan
    • 欺くあざむくLừa, lừa đảo
    • 阻むはばむCản trở
    • 遮るさえぎるChặn, ngăn chặn; Chặn đứng
    • 障るさわるGây hại, gây ảnh hưởng; Gây khó chịu
    • 蝕むむしばむHủy hoại, ăn mòn
    • 籠るこもるNhốt mình trong phòng; Bí hơi; Giữ trong lòng
    • 潜むひそむẨn núp, trốn, ẩn giấu
    • 潜めるひそめるChe dấu, giấu diếm
    • 揺らぐゆらぐRung lắc, đung đưa; Rung động trong lòng
    • 揉めるもめるTranh cãi, tranh luận; Lo lắng
    • 翻るひるがえるBay phấp phới; Bị thay đổi nhanh chóg
  54. Ngày 54

    20 từ · ×2.06

    翻す · 覆す · 歪む

    Xem trước từ vựng
    • 翻すひるがえすLật lại (bàn tay); Làm cho tung bay; Thay đổi nhanh chóng
    • 覆すくつがえすLật đổ, lật ngược; Lật ngược tình thế
    • 歪むゆがむBị cong, bị méo mó; Tính cách lệch lạc
    • 食い違うくいちがうKhác nhau, không ăn nhập
    • 隔たるへだたるXa cách
    • 隔てるへだてるChia ra, ngăn ra
    • 釣り合うつりあうCân bằng, hợp nhau
    • 絡むからむLiên quan, dính líu; Gây sự, cãi cọ; Leo, quấn
    • 絡まるからまるQuấn quanh, vướng vào
    • 絡めるからめるTrộn đều, trộn lẫn; Có liên hệ với nhau
    • 紛れるまぎれるBị lẫn vào; Bị sao nhãng
    • 紛らすまぎらすLàm cho phân tâm
    • 嵩張るかさばるCồng kềnh; TRƯƠNG
    • 嵩むかさむTăng lên
    • 萎びるしなびるHéo (hoa quả); Nhăn nheo (da)
    • 廃れるすたれるLỗi mốt, lỗi thời; Trở nên suy yếu
    • 蘇るよみがえるSống lại, hồi sinh
    • 齎すもたらすMang đến; Mang lại
    • 潤ううるおうẨm ướt; Dạt dào, xúc động; Dồi dào, phong phú
    • 潤すうるおすLàm ướt; Làm cho phong phú; Mang lợi nhuận cho
  55. Ngày 55

    20 từ · ×2.08

    和らぐ · 蕩ける · 寛ぐ

    Xem trước từ vựng
    • 和らぐやわらぐDịu đi, ít gay gắt; Thả lỏng (tâm trí)
    • 蕩けるとろけるTan chảy; Trở nên tan chảy, dịu nhẹ lại
    • 寛ぐくつろぐThư giãn, nghỉ ngơi
    • 一気にいっきに1 hơi, 1 mạch
    • きっぱりきっぱりThẳng thừng, dứt khoát
    • てきぱきてきぱきNhanh chóng, tháo vát
    • だらだらだらだらLề mề, lười biếng; Dốc thoai thoải; Chảy tong tong
    • ぐずぐずぐずぐずLề mề, chần chừ; Càu nhàu; Sụt sịt mũi khi cảm
    • 悠々ゆうゆうUng dung, thong dong; Dư dả, thoải mái (time)
    • いそいそいそいそHáo hức
    • 咄嗟にとっさにĐột nhiên, ngay lập tức
    • じっくりじっくりTừ từ, bình tĩnh, 1 cách cẩn thận
    • おろおろおろおろCuống cuồng, quýnh lên, rối lên
    • まごまごまごまごLúng túng, bối rối
    • ぶつぶつぶつぶつLầm bầm, phàn nàn; Lỗ chỗ, lốm đốm (mụn)
    • うっとりうっとりChìm đắm, mải mê vào
    • ゆったりゆったりThoải mái, thong thả; Rộng rãi (quần áo)
    • しみじみしみじみSâu sắc, thấm thía; Cảm xúc lắng đọng
    • つくづくつくづくThấm thía, tỉ mỉ, thực sự
    • がっくりがっくりĐau khổ, rã rời
  56. Ngày 56

    20 từ · ×2.1

    うんざり · てっきり · いっそ

    Xem trước từ vựng
    • うんざりうんざりChán nản, ngán ngẩm
    • てっきりてっきりTưởng là, cứ tưởng là
    • いっそいっそHơn
    • きっかりきっかりĐúng, vừa đúng chính xác
    • きっちりきっちりVừa đủ, vừa vặn; Đúng
    • 誠にまことにThật sự rất
    • 殊にことにĐặc biệt là
    • まさにまさにChắc chắn là; Ngay lúc này
    • ひたすらひたすらChỉ có cách
    • あくまであくまでKiên quyết đến cùng; Đơn thuần, chỉ là; Rất
    • めっきりめっきりĐáng kể, rõ rệt, rõ ràng
    • かろうじてかろうじてXém, suýt soát
    • 敢えてあえてMạnh dạn, giám; Không cần thiết phải
    • あわやあわやSuýt thì, tí nữa thì
    • もろにもろにTrực tiếp, chính diện
    • いやにいやにRất, kinh khủng
    • やけにやけにCực kì kinh khủng; Khác bình thường
    • むやみにむやみにThiếu suy nghĩ; Cực kì (bận)
    • やたらにやたらにQuá mức,quá đáng; Bừa bãi; Thiếu thận trọng
    • なにしろなにしろDù sao đi nữa
  57. Ngày 57

    20 từ · ×2.12

    専ら · 一応 · 一旦

    Xem trước từ vựng
    • 専らもっぱらChủ yếu, hầu hết
    • 一応いちおうTạm, tạm thời; Ít nhiều
    • 一旦いったんMột khi đã; Tạm thời
    • 一先ずひとまずHiện giờ, trước tiên, tạm thời
    • 追っておってSau, sau đó
    • 現にげんにThực tế là
    • 言わばいわばCó thể nói là; Được gọi là
    • いかにいかにNhư thế nào, đến mức độ nào, dẫu cho thế nào đi nữa
    • 一律にいちりつにĐồng đều, đồng nhất
    • おのおのおのおのMỗi người, mỗi 1
    • もはやもはやĐã..rồi
    • ともすればともすればCó khuynh hướng Có xu hướng
    • 依然いぜんVẫn, vẫn như thế
    • 漠然とばくぜんとNgờ ngợ, không rõ ràng
    • ましてましてNói chi đến, huống chi
    • なおさらなおさらHơn nữa, hơn hết
    • ひいてはひいてはĐồng thời, không chỉ..mà còn
    • おのずからおのずからTự nhiên rồi sẽ..
    • 明くるあくるTiếp, tiếp theo đó
    • 来たるきたるTới, đến
  58. Ngày 58

    3 từ · ×2.14

    去る · 例の · ありとあらゆる

    Xem trước từ vựng
    • 去るさるTrước, đã qua
    • 例のれいのĐó, cái đó, lần trước
    • ありとあらゆるありとあらゆるTất cả; FACEBOOK : ; GROUP : ĐẠI CHIẾN N2

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5