Ngày 1
20 từ青春 · 晩年 · 葬式
Xem trước từ vựng
- 青春せいしゅんThanh xuân; Tuổi trẻ
- 晩年ばんねんCuối đời; Tuổi xế bóng
- 葬式そうしきĐám tang
- 世帯せたいHộ gia đình
- 世間せけんXã hội; Thế gian
- 庶民しょみんDân thường
- 負んぶするおんぶするCõng, địu; Phụ thuộc, sống nhờ (gia; đình)
- 片言かたことNói bập bõm; Nói bập bẹ
- 夜更かしよふかしThức khuya
- 家出いえでBỏ nhà theo TRAI
- 戸締りとじまりKhóa cửa
- ずぶ濡れずぶぬれƯớt sũng
- 顔つきかおつきVẻ mặt; Nét mặt
- 身なりみなりDiện mạo
- 身の回りみのまわりNhững việc thường ngày
- 身振りみぶりĐiệu bộ, cử chỉ
- 良心りょうしんLương tâm
- 素質そしつNăng khiếu, tố chất
- 好意こういHảo ý, mến mộ, cảm tình
- ため息ためいきThở dài