Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 13

前向きな · 陽気な · 若々しい

20 từ · hệ số ×1.24 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.