Ngày 13
前向きな · 陽気な · 若々しい
20 từ · hệ số ×1.24 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
前向きな · 陽気な · 若々しい
20 từ · hệ số ×1.24 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.