Ngày 20
落ちかかる · 立て掛ける · 話し掛ける
20 từ · hệ số ×1.38 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
落ちかかる · 立て掛ける · 話し掛ける
20 từ · hệ số ×1.38 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.