Ngày 23
突き放す · 突きつける · 突き合わせる
20 từ · hệ số ×1.44 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
突き放す · 突きつける · 突き合わせる
20 từ · hệ số ×1.44 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.