Ngày 31
誘惑 · 束縛 · 油断
20 từ · hệ số ×1.6 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
誘惑 · 束縛 · 油断
20 từ · hệ số ×1.6 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.