Ngày 32
干渉 · 侵害 · 警戒
20 từ · hệ số ×1.62 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
干渉 · 侵害 · 警戒
20 từ · hệ số ×1.62 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.