Ngày 4
振動 · 沸騰 · 循環
20 từ · hệ số ×1.06 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
振動 · 沸騰 · 循環
20 từ · hệ số ×1.06 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.