Ngày 54
翻す · 覆す · 歪む
20 từ · hệ số ×2.06 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
翻す · 覆す · 歪む
20 từ · hệ số ×2.06 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.