Ngày 6
摩る · 撫でる · 弄る
20 từ · hệ số ×1.1 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
摩る · 撫でる · 弄る
20 từ · hệ số ×1.1 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.