Ngày 7
言いつける · 打ち明ける · 見かける
20 từ · hệ số ×1.12 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
言いつける · 打ち明ける · 見かける
20 từ · hệ số ×1.12 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.