Ngày 9
焦る · 急かす · 耐える
20 từ · hệ số ×1.16 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
焦る · 急かす · 耐える
20 từ · hệ số ×1.16 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.